narcotine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nacotin: Một ancaloit có trong thuốc phiện, có công thức hóa học là C₂₂H₂₇NO₈. Nó là một chất kết tinh không màu, ít độc hơn so với morphin và codein, và có tác dụng an thần nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La narcotine est l’un des nombreux alcaloïdes présents dans l’opium. (Nacotin là một trong số nhiều ancaloit có trong thuốc phiện.)
- Contrairement à la morphine, la narcotine possède un effet sédatif plus faible. (Không giống như morphin, nacotin có tác dụng an thần yếu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh hóa học/dược học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, nghiên cứu hóa học hoặc dược học để chỉ hợp chất cụ thể này.
- L’étude porte sur l’isolement de la narcotine à partir du pavot. (Nghiên cứu tập trung vào việc tách chiết nacotin từ cây thuốc phiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Noscapine: Đây là tên gọi khác, phổ biến hơn trong dược học hiện đại, cho cùng một hợp chất "narcotine".
- La noscapine est utilisée comme antitussif. (Noscapine được dùng như một loại thuốc giảm ho.)
Từ đồng nghĩa
- Noscapine (danh từ giống cái): Tên gọi khoa học hiện đại của cùng một chất.
- Ancaloit de l'opium (cụm danh từ): Ancaloit của thuốc phiện (chỉ chung, trong đó có nacotin).
danh từ giống cái
- (hóa học) nacotin