narcotique

Học thuật
Thân thiện
narcotique

Un médecin prescrit un narcotique pour soulager la douleur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gây ngủ, gây mê: Dùng để mô tả một chất tác dụng làm giảm đau, gây buồn ngủ hoặc mất ý thức tạm thời.
    • Gây tê liệt, làm u mê: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả thứ đó tác dụng làm tê liệt tinh thần, ý chí hoặc cảm xúc.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thuốc ngủ, thuốc gây mê: Chất tác dụng gây ngủ hoặc gây mê, thường dùng trong y tế.
    • Chất gây nghiện, ma túy: Chất kích thích hoặc ức chế thần kinh bị cấm hoặc kiểm soát chặt chẽ gây nghiện nguy hiểm cho sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'effet narcotique de ce médicament est puissant. (Tác dụng gây ngủ của loại thuốc này rất mạnh.)
    • La routine peut avoir une influence narcotique sur l'esprit. (Thói quen hàng ngày có thể ảnh hưởng làm tê liệt đối với tinh thần.)
  • Danh từ:
    • Ce narcotique est utilisé pour les interventions chirurgicales. (Loại thuốc gây mê này được dùng cho các ca phẫu thuật.)
    • Le trafic de narcotiques est un délit grave. (Buôn lậu chất gây nghiện/ma túymột tội phạm nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Substance narcotique": Chất gây nghiện, chất ma túy. Cụm từ thường dùng trong văn bản pháp luật hoặc y tế.
    • La loi interdit la détention de substances narcotiques. (Luật pháp cấm tàng trữ các chất gây nghiện.)
  • "Effet narcotique": Hiệu ứng/tác dụng gây ngủ, gây mê.
    • Il faut éviter de conduire sous l'effet narcotique d'un médicament. (Phải tránh lái xe dưới tác dụng gây ngủ của thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Narcose (danh từ giống cái): Trạng thái gây mê, cơn .
    • Le patient est plongé en narcose. (Bệnh nhân đã được đưa vào trạng thái gây mê.)
  • Narcotiser (động từ): Gây mê, làm tê liệt.
    • Le chirurgien va narcotiser le patient. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ gây mê cho bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Hypnotique (gây ngủ), anesthésiant (gây tê), soporifique (làm buồn ngủ).
  • Danh từ (với nghĩa thuốc ngủ): Somnifère (thuốc ngủ), hypnotique (thuốc gây ngủ).
  • Danh từ (với nghĩa chất gây nghiện): Drogue (ma túy), stupéfiant (chất gây mê, chất kích thích).
Các cụm từ liên quan
  • Trafic de narcotiques: Buôn lậu ma túy.
    • La police a démantelé un réseau de trafic de narcotiques. (Cảnh sát đã triệt phá một mạng lưới buôn lậu ma túy.)
  • Usage de narcotiques: Việc sử dụng chất gây nghiện.
    • La prévention contre l'usage de narcotiques commence à l'école. (Công tác phòng chống việc sử dụng chất gây nghiện bắt đầu từ trường học.)
Thành ngữ liên quan
  • Être sous l'emprise d'un narcotique: Bị khống chế/chi phối bởi chất gây nghiện.
    • Il a perdu tout contrôle, sous l'emprise du narcotique. (Anh ta đã mất hết kiểm soát, bị chất gây nghiện khống chế.)
narcotique

Un médecin prescrit un narcotique pour soulager la douleur.

tính từ
  1. gây ngủ
    • Remède narcotique
      thuốc gây ngủ
danh từ giống đực
  1. thuốc ngủ

Từ có nhắc đến "narcotique"