narcotique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gây ngủ, gây mê: Dùng để mô tả một chất có tác dụng làm giảm đau, gây buồn ngủ hoặc mất ý thức tạm thời.
- Gây tê liệt, làm u mê: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả thứ gì đó có tác dụng làm tê liệt tinh thần, ý chí hoặc cảm xúc.
Danh từ giống đực:
- Thuốc ngủ, thuốc gây mê: Chất có tác dụng gây ngủ hoặc gây mê, thường dùng trong y tế.
- Chất gây nghiện, ma túy: Chất kích thích hoặc ức chế thần kinh bị cấm hoặc kiểm soát chặt chẽ vì gây nghiện và nguy hiểm cho sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'effet narcotique de ce médicament est puissant. (Tác dụng gây ngủ của loại thuốc này rất mạnh.)
- La routine peut avoir une influence narcotique sur l'esprit. (Thói quen hàng ngày có thể có ảnh hưởng làm tê liệt đối với tinh thần.)
- Danh từ:
- Ce narcotique est utilisé pour les interventions chirurgicales. (Loại thuốc gây mê này được dùng cho các ca phẫu thuật.)
- Le trafic de narcotiques est un délit grave. (Buôn lậu chất gây nghiện/ma túy là một tội phạm nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Substance narcotique": Chất gây nghiện, chất ma túy. Cụm từ thường dùng trong văn bản pháp luật hoặc y tế.
- La loi interdit la détention de substances narcotiques. (Luật pháp cấm tàng trữ các chất gây nghiện.)
- "Effet narcotique": Hiệu ứng/tác dụng gây ngủ, gây mê.
- Il faut éviter de conduire sous l'effet narcotique d'un médicament. (Phải tránh lái xe dưới tác dụng gây ngủ của thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Narcose (danh từ giống cái): Trạng thái gây mê, cơn mê.
- Le patient est plongé en narcose. (Bệnh nhân đã được đưa vào trạng thái gây mê.)
- Narcotiser (động từ): Gây mê, làm tê liệt.
- Le chirurgien va narcotiser le patient. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ gây mê cho bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Hypnotique (gây ngủ), anesthésiant (gây tê), soporifique (làm buồn ngủ).
- Danh từ (với nghĩa thuốc ngủ): Somnifère (thuốc ngủ), hypnotique (thuốc gây ngủ).
- Danh từ (với nghĩa chất gây nghiện): Drogue (ma túy), stupéfiant (chất gây mê, chất kích thích).
Các cụm từ liên quan
- Trafic de narcotiques: Buôn lậu ma túy.
- La police a démantelé un réseau de trafic de narcotiques. (Cảnh sát đã triệt phá một mạng lưới buôn lậu ma túy.)
- Usage de narcotiques: Việc sử dụng chất gây nghiện.
- La prévention contre l'usage de narcotiques commence à l'école. (Công tác phòng chống việc sử dụng chất gây nghiện bắt đầu từ trường học.)
Thành ngữ liên quan
- Être sous l'emprise d'un narcotique: Bị khống chế/chi phối bởi chất gây nghiện.
- Il a perdu tout contrôle, sous l'emprise du narcotique. (Anh ta đã mất hết kiểm soát, bị chất gây nghiện khống chế.)
tính từ
- gây ngủ
- Remède narcotiquethuốc gây ngủ
danh từ giống đực
- thuốc ngủ