narcotism

/'nɑ:kətizm/
Học thuật
Thân thiện
narcotism

A patient experiences narcotism after taking the prescribed medication.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái mê man, trạng thái mơ màng màng: Trạng thái ý thức bị suy giảm nghiêm trọng, gây ra bởi tác dụng của thuốc ngủ hoặc chất gây mê, khiến người ta không tỉnh táo.
    • Sự gây ngủ: Hành động hoặc quá trình làm cho ai đó rơi vào trạng thái ngủ hoặc mê man bằng cách sử dụng thuốc.
    • Hiệu lực thuốc ngủ: Tác dụng hoặc sức mạnh gây ngủ, gây mê của một loại thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was in a state of narcotism after the surgery. (Bệnh nhântrong trạng thái mê man sau cuộc phẫu thuật.)
    • The narcotism induced by the medication was necessary for the painful procedure. (Sự gây ngủ do thuốc tạo ra cần thiết cho thủ thuật đau đớn đó.)
    • The narcotism of this particular drug is very strong. (Hiệu lực thuốc ngủ của loại thuốc cụ thể này rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to induce narcotism": gây ra trạng thái mê man.

    • The anesthesiologist's job is to safely induce narcotism. (Công việc của bác sĩ gây mê tạo ra trạng thái mê man một cách an toàn.)
  • "a state of narcotism": một trạng thái mê man.

    • He was kept in a controlled state of narcotism to manage his pain. (Anh ấy được duy trì trong một trạng thái mê man kiểm soát để xử lý cơn đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Narcotic (danh từ/tính từ): (thuốc) gây ngủ, gây mê; thường chỉ các chất bị kiểm soát.

    • Morphine is a powerful narcotic. (Morphine một loại thuốc gây mê mạnh.)
  • Narcotize (động từ): làm cho mê man, gây ngủ.

    • The doctor will narcotize the patient before the operation. (Bác sĩ sẽ gây mê cho bệnh nhân trước khi phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Stupor: trạng thái mê man, ngẩn người (do thuốc, bệnh tật hoặc chấn thương).
  • Sedation: sự làm dịu, sự gây ngủ nhẹ (thường kiểm soát y tế).
  • Anesthesia: sự gây mê (mất cảm giác, thường để phẫu thuật).
Lưu ý
  • Narcotism một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, dược học hoặc văn bản học thuật để mô tả trạng thái hoặc tác dụng của thuốc. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như sedation hoặc anesthesia có thể phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường.
narcotism

A patient experiences narcotism after taking the prescribed medication.

danh từ
  1. trạng thái mê man, trạng thái mơ màng màng
  2. sự gây ngủ
  3. hiệu lực thuốc ngủ