narghile
/'nɑ:gili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điếu ống: Một loại ống hút thuốc truyền thống có nguồn gốc từ Trung Đông và Nam Á, trong đó khói thuốc được làm mát và lọc bằng cách đi qua một bình chứa nước trước khi hít vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old men sat in the café, quietly smoking a narghile. (Những ông già ngồi trong quán cà phê, lặng lẽ hút điếu ống.)
- He brought back a beautiful brass narghile from his trip to Egypt. (Anh ấy mang về một chiếc điếu ống bằng đồng đẹp mắt từ chuyến đi tới Ai Cập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to smoke a narghile": hút thuốc bằng điếu ống.
- It is common to see groups of friends smoking a narghile together in this region. (Việc thấy các nhóm bạn cùng nhau hút điếu ống là phổ biến ở khu vực này.)
Biến thể và từ gần giống
- Hookah (n): Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "narghile", cùng chỉ loại ống hút thuốc có bình nước.
- Shisha (n): Thường dùng để chỉ cả ống hút (điếu ống) lẫn loại thuốc hương trái cây được dùng để hút trong đó.
- Water pipe (n): Tên gọi chung bằng tiếng Anh cho các loại ống hút thuốc sử dụng nước để lọc khói.
Từ đồng nghĩa
- Hookah: điếu ống, điếu cày.
- Water pipe: ống hút thuốc có bình nước.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)