narguer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xem thường, coi khinh, khinh bỉ: Hành động thể hiện sự khinh miệt, coi thường một người hoặc một điều đó, thường bằng lời nói hoặc thái độ chế nhạo, thách thức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il aime narguer ses adversaires. (Hắn ta thích coi khinh những đối thủ của mình.)
    • Narguer le danger est une attitude imprudente. (Coi thường nguy hiểmmột thái độ liều lĩnh.)
    • Elle l'a nargué en riant de son échec. ( ấy đã coi khinh anh ta bằng cách cười nhạo thất bại của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Narguer le sort": Thách thức số phận, coi thường vận rủi.
    • En partant sans préparation, il narguait le sort. (Bằng việc khởi hành không chuẩn bị, anh ta đang thách thức số phận.)
  • "Se faire narguer": Bị người khác coi thường, chế nhạo.
    • Il ne supporte pas de se faire narguer. (Anh ta không chịu nổi việc bị người khác coi khinh.)
Biến thể từ liên quan
  • Nargueur, nargueuse (danh từ): Người hay chế nhạo, coi thường người khác.
    • C'est une nargueuse née. (Cô tamột người sinh ra đã thích chế nhạo.)
  • Railler (động từ): Chế giễu, chế nhạo (có thể nhẹ nhàng hơn hoặc mang tính hài hước hơn ).
  • Défier (động từ): Khiêu khích, thách thức (thường rõ ràng trực tiếp hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Dédaigner: Khinh thị, coi thường.
  • Braver: Thách thức, coi thường (một mối nguy hiểm, quy tắc).
  • Provocateur (trong ngữ cảnh): tính chất khiêu khích, thách thức.
Các cụm từ liên quan
  • Narguer du regard: Thể hiện sự coi thường bằng ánh mắt.
    • Il s'est contenté de la narguer du regard. (Hắn chỉ cần coi khinh ấy bằng ánh mắt.)
  • Narguer avec insolence: Coi khinh một cách hỗn xược.
    • Le jeune homme narguait l'autorité avec insolence. (Chàng trai trẻ coi thường quyền lực một cách hỗn xược.)
Thành ngữ liên quan
  • Narguer la mort: Coi thường cái chết, thách thức tử thần (cách nói nhấn mạnh).
    • Les alpinistes semblent parfois narguer la mort. (Những nhà leo núi đôi khi dường như coi thường cái chết.)
ngoại động từ
  1. xem thường, coi khinh
    • Narguer quelqu'un
      coi khinh ai

Từ có nhắc đến "narguer"