narine

Học thuật
Thân thiện
narine

Une petite fille renifle une fleur avec sa narine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lỗ mũi: Chỉ một trong hai lỗ mở của mũi, nơi không khí đi vào ra khỏi hệ hô hấp. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học, sinh học hoặc văn chương mô tả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'air froid piquait ses narines. (Không khí lạnh buốt chích vào lỗ mũi của ấy.)
    • Le cheval dilatait ses narines. (Con ngựa phập phồng lỗ mũi của .)
    • Observer les narines d'un dauphin. (Quan sát lỗ mũi của một con cá heo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frémir des narines": phập phồng lỗ mũi (thể hiện sự khinh bỉ, tức giận hoặc kích động).

    • Il frémit des narines en entendant cette insulte. (Anh ta phập phồng lỗ mũi khi nghe thấy lời lăng mạ đó.)
  • "avoir le sang qui lui monte aux narines": máu nóng dồn lên mũi (trở nên cực kỳ tức giận).

    • Devant une telle injustice, il avait le sang qui lui montait aux narines. (Trước một sự bất công như vậy, máu nóng đã dồn lên mũi anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Naseau (danh từ giống đực): Lỗ mũi (của động vật có vú lớn như ngựa, ). Từ này cụ thể hơn dành cho động vật.
  • Nez (danh từ giống đực): Mũi. Chỉ toàn bộ cơ quan khứu giác trên mặt.
  • Orifice nasal (cụm danh từ): Lỗ mũi. Cách nói trang trọng, mang tính kỹ thuật/y học.
Từ đồng nghĩa
  • Trou du nez: Lỗ mũi (cách nói thông tục, đơn giản).
  • Orifice nasal: Lỗ mũi (cách nói trang trọng, kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
  • Fumer comme un pompier, ça lui sort par les narines: Hút thuốc như ống khói, khói bay ra từ lỗ mũi (chỉ người hút thuốc rất nhiều).
  • Cela se voit comme le nez au milieu de la figure: Điều đó hiển nhiên như cái mũigiữa mặt (tương đương với " như ban ngày" trong tiếng Việt, dùng "nez" chứ không phải "narine", nhưng liên quan mật thiết).
narine

Une petite fille renifle une fleur avec sa narine.

danh từ giống cái
  1. lỗ mũi

Từ gần giống