narquoisement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách ranh mãnh, mỉa mai: "narquoisement" diễn tả cách hành động hoặc nói năng với vẻ ranh mãnh, khôn ngoan và thường có ý mỉa mai, châm chọc một cách kín đáo.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a souri narquoisement en entendant l'excuse. (Anh ta mỉm cười một cách ranh mãnh khi nghe lời xin lỗi.)
- "Tu as réussi ?" demanda-t-elle narquoisement. ("Cậu đã thành công à?" cô ấy hỏi một cách mỉa mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"répondre narquoisement": trả lời một cách ranh mãnh/châm biếm.
- Face à l'accusation, il a seulement répondu narquoisement. (Trước lời buộc tội, anh ta chỉ trả lời một cách châm biếm.)
"observer narquoisement": quan sát một cách ranh mãnh.
- Le vieux chat observait narquoisement les oiseaux. (Con mèo già quan sát lũ chim một cách ranh mãnh.)
Biến thể và từ gần giống
Narquoise (tính từ giống cái): ranh mãnh, mỉa mai.
- Une remarque narquoise. (Một nhận xét mỉa mai.)
Narquois (tính từ giống đực): ranh mãnh, mỉa mai.
- Un sourire narquois. (Một nụ cười ranh mãnh.)
Từ đồng nghĩa
- Ironiquement: một cách mỉa mai.
- Sarcastiquement: một cách châm biếm, mỉa mai (thường nặng hơn).
- Malicieusement: một cách tinh quái, láu lỉnh.
Thành ngữ liên quan
- Avoir un air narquois: có vẻ ranh mãnh/mỉa mai.
- Il écoutait avec un air narquois. (Anh ta lắng nghe với vẻ mặt mỉa mai.)