narrateur
- Danh từ giống đực:
- Người kể chuyện: Chỉ người kể lại một câu chuyện, thường trong một tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc chương trình truyền thanh.
- Người tường thuật: Chỉ người thuật lại các sự kiện, diễn biến một cách có trình tự, chẳng hạn trong một bản tin, một trận đấu thể thao hoặc một sự kiện trực tiếp.
Trong văn học:
- Le narrateur de ce roman est un enfant. (Người kể chuyện của cuốn tiểu thuyết này là một đứa trẻ.)
- On ne sait pas si le narrateur dit la vérité. (Người ta không biết liệu người kể chuyện có nói sự thật hay không.)
Trong tường thuật sự kiện:
- Le narrateur décrit chaque action du match de football. (Người tường thuật mô tả từng hành động của trận bóng đá.)
- Écoutez le narrateur de ce documentaire historique. (Hãy lắng nghe người tường thuật của bộ phim tài liệu lịch sử này.)
"Narrateur omniscient": Người kể chuyện toàn tri (biết mọi suy nghĩ và hành động của các nhân vật).
- Dans ce livre, le narrateur omniscient connaît les pensées de tous les personnages. (Trong cuốn sách này, người kể chuyện toàn tri biết suy nghĩ của tất cả các nhân vật.)
"Narrateur personnage": Người kể chuyện đồng thời là một nhân vật trong câu chuyện.
- Le héros est aussi le narrateur personnage de l'histoire. (Người anh hùng đồng thời là người kể chuyện nhân vật của câu chuyện.)
"Voix du narrateur": Giọng của người kể chuyện.
- La voix du narrateur dans cet audio-guide est très apaisante. (Giọng của người tường thuật trong hướng dẫn âm thanh này rất êm dịu.)
Narratrice (danh từ giống cái): Người kể chuyện (nữ), người tường thuật (nữ).
- Elle est la narratrice de ce podcast célèbre. (Cô ấy là người tường thuật của podcast nổi tiếng này.)
Narration (danh từ giống cái): Sự kể chuyện, bài tường thuật.
- La narration de ce film est très complexe. (Cách kể chuyện của bộ phim này rất phức tạp.)
Narratif/Narrative (tính từ): Thuộc về kể chuyện, mang tính tường thuật.
- Un style narratif captivant. (Một phong cách kể chuyện hấp dẫn.)
- Conteur: Người kể chuyện (thường gắn với truyện kể dân gian hoặc có tính chất giải trí).
- Rapporteur: Người báo cáo, người thuật lại (nhấn mạnh tính chất thông tin, báo cáo sự việc).
Assurer la narration: Đảm nhiệm việc tường thuật/kể chuyện.
- C'est un journaliste qui assure la narration de la cérémonie. (Một nhà báo đảm nhiệm việc tường thuật buổi lễ.)
Prendre le rôle de narrateur: Đảm nhận vai trò người kể chuyện.
- L'écrivain prend lui-même le rôle de narrateur dans son dernier livre. (Nhà văn tự mình đảm nhận vai trò người kể chuyện trong cuốn sách mới nhất của ông.)
Être le narrateur de sa propre vie: Là người kể câu chuyện đời mình (tự quyết định và kể lại cuộc đời mình).
- Dans son autobiographie, il est le narrateur de sa propre vie. (Trong cuốn tự truyện của mình, ông ấy là người kể câu chuyện đời mình.)
La fiabilité du narrateur: Độ đáng tin cậy của người kể chuyện (một khái niệm trong phân tích văn học).
- L'analyse porte sur la fiabilité du narrateur dans ce récit. (Bài phân tích tập trung vào độ đáng tin cậy của người kể chuyện trong câu chuyện này.)
- người kể chuyện, người tường thuật