narratif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về kể chuyện, tường thuật, tự sự: Mô tả một phong cách, cấu trúc hoặc yếu tố liên quan đến việc kể lại một chuỗi sự kiện hoặc một câu chuyện.
- Có tính chất tường thuật: Chỉ một cách trình bày hoặc diễn đạt theo trình tự thời gian hoặc logic của câu chuyện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le film a une structure très narrative. (Bộ phim có một cấu trúc rất tự sự.)
- Il utilise un style narratif pour décrire ses voyages. (Anh ấy sử dụng một phong cách tường thuật để mô tả những chuyến đi của mình.)
- Le poème contient des éléments narratifs. (Bài thơ chứa đựng những yếu tố kể chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Point de vue narratif": Điểm nhìn trần thuật, góc nhìn từ người kể chuyện.
- Le choix du point de vue narratif est crucial pour une histoire. (Việc lựa chọn điểm nhìn trần thuật là rất quan trọng đối với một câu chuyện.)
- "Voix narrative": Giọng kể, người kể chuyện.
- La voix narrative de ce roman est très originale. (Giọng kể của cuốn tiểu thuyết này rất độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Narrateur (danh từ): Người kể chuyện.
- Le narrateur de cette histoire est un enfant. (Người kể chuyện trong câu chuyện này là một đứa trẻ.)
- Narration (danh từ): Sự kể chuyện, bài tường thuật.
- La narration des événements était claire. (Bài tường thuật về các sự kiện rất rõ ràng.)
- Récit (danh từ): Câu chuyện, bài tường thuật (thường là danh từ chỉ tác phẩm hoặc bản thân câu chuyện).
- C'est un récit captivant. (Đó là một câu chuyện hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Raconteur: (tính từ) có tính chất kể chuyện (ít dùng hơn).
- Descriptif: (tính từ) miêu tả (nhấn mạnh vào việc mô tả chi tiết hơn là trình tự sự kiện).
Thành ngữ liên quan
- "Art narratif": Nghệ thuật kể chuyện, nghệ thuật tự sự.
- Il maîtrise parfaitement l'art narratif. (Anh ấy nắm vững nghệ thuật kể chuyện.)
tính từ
- kể chuyện, tường thuật, tự sự
- Style narratifthể văn tự sự