narval
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kỳ lân biển: Một loài cá voi có răng, sống ở vùng biển Bắc Cực, con đực có một chiếc ngà dài, thẳng, nhô ra từ hàm trên, trông giống như một chiếc sừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le narval est un mammifère marin fascinant. (Kỳ lân biển là một loài động vật có vú ở biển đầy hấp dẫn.)
- La défense du narval peut mesurer jusqu'à trois mètres. (Chiếc ngà của kỳ lân biển có thể dài tới ba mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le mystère du narval": Bí ẩn về kỳ lân biển (thường dùng trong văn chương hoặc tài liệu khoa học để nói về những điều chưa được biết rõ về loài vật này).
- Les scientifiques tentent de percer le mystère du narval. (Các nhà khoa học đang cố gắng khám phá bí ẩn về kỳ lân biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Narvals (số nhiều): Các con kỳ lân biển.
- Une troupe de narvals a été observée près de la banquise. (Một đàn kỳ lân biển đã được quan sát thấy gần tảng băng trôi.)
Từ đồng nghĩa
- Licorne de mer: Kỳ lân biển (cách gọi khác, mang tính hình tượng hơn).
- Monodon monoceros: Tên khoa học của loài kỳ lân biển.
Thành ngữ liên quan
- Rare comme un narval: Hiếm như kỳ lân biển (dùng để chỉ một thứ gì đó cực kỳ hiếm có hoặc khó tìm).
- Un véritable ami est rare comme un narval. (Một người bạn thực sự thì hiếm như kỳ lân biển.)
{{narval}}
danh từ giống đực
- (động vật học) kỳ lân biển