nasalisation

nasalisation

The singer practices nasalisation during her vocal warm-up.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động hoặc quá trình mũi hóa: "nasalisation" chỉ hành động làm cho một âm thanh được phát ra với luồng khí đi qua mũi, thay vì chỉ qua miệng, tạo ra âm sắc mũi. Đây một hiện tượng ngữ âm học phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.
    • Kết quả của sự mũi hóa: "nasalisation" cũng có thể chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một âm thanh đã bị mũi hóa.
dụ sử dụng
  • (Nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu sự mũi hóa của các nguyên âm trong tiếng Pháp.)
  • (Sự mũi hóa xảy ra khi vòm miệng mềm hạ xuống, cho phép không khí thoát ra qua mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nasalisation of consonants": sự mũi hóa phụ âm, thường thấy trong các ngôn ngữ như tiếng Bồ Đào Nha hoặc tiếng Hindi, nơi phụ âm trở nên âm sắc mũi.

    • In Portuguese, the nasalisation of consonants like /n/ can change the meaning of words. (Trong tiếng Bồ Đào Nha, sự mũi hóa các phụ âm như /n/ có thể thay đổi nghĩa của từ.)
  • "Regressive nasalisation": sự mũi hóa lùi, khi một nguyên âm bị mũi hóa do ảnh hưởng của phụ âm mũi đứng sau.

    • Regressive nasalisation is common in English words like 'can't' (phát âm mũi hóa nguyên âm trước /n/). (Sự mũi hóa lùi phổ biến trong các từ tiếng Anh như 'can't' (nguyên âm bị mũi hóa trước âm /n/).)
Biến thể từ gần giống
  • Nasalise (động từ): mũi hóa, làm cho một âm thanh trở nên âm sắc mũi.

    • Speakers often nasalise vowels before nasal consonants. (Người nói thường mũi hóa nguyên âm trước các phụ âm mũi.)
  • Nasal (tính từ): thuộc về mũi, âm sắc mũi.

    • A nasal sound is produced with air flowing through the nose. (Âm mũi được tạo ra khi không khí chảy qua mũi.)
  • Nasality (danh từ): tính chất mũi, mức độ mũi hóa.

    • The nasality of a vowel can be measured acoustically. (Tính chất mũi của một nguyên âm có thể được đo bằng âm học.)
Từ đồng nghĩa
  • Nasalization: sự mũi hóa (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Velar lowering: hạ vòm miệng mềm (mô tả chế vật của sự mũi hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nasalisation", đây thuật ngữ kỹ thuật trong ngữ âm học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "nasalisation". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, có thể dùng cụm: - "To undergo nasalisation": bị mũi hóa. - Vowels often undergo nasalisation when followed by a nasal consonant. (Nguyên âm thường bị mũi hóa khi đứng trước một phụ âm mũi.)

Từ gần giống