nasalisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Hiện tượng mũi hóa: Chỉ quá trình hoặc kết quả của việc phát âm một âm thanh (thường là nguyên âm hoặc phụ âm) bằng cách hạ thấp vòm miệng mềm, cho phép một phần luồng hơi thoát ra qua mũi, tạo nên âm sắc đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La nasalisation est une caractéristique importante en français et en portugais. (Hiện tượng mũi hóa là một đặc trưng quan trọng trong tiếng Pháp và tiếng Bồ Đào Nha.)
- On étudie la nasalisation des voyelles dans ce chapitre de phonétique. (Chúng ta nghiên cứu hiện tượng mũi hóa của các nguyên âm trong chương ngữ âm học này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Degré de nasalisation": Mức độ mũi hóa.
- Le degré de nasalisation peut varier d'une langue à l'autre. (Mức độ mũi hóa có thể thay đổi tùy theo ngôn ngữ.)
"Marque de nasalisation": Dấu hiệu chỉ sự mũi hóa (trong ký âm).
- Le tilde est souvent utilisé comme marque de nasalisation. (Dấu ngã thường được dùng làm dấu hiệu chỉ sự mũi hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Nasaliser (động từ): mũi hóa.
- Certains dialectes nasalisent les voyelles devant une consonne nasale. (Một số phương ngữ mũi hóa các nguyên âm đứng trước một phụ âm mũi.)
Nasal (tính từ): thuộc về mũi, có âm sắc mũi.
- Les consonnes nasales du français sont /m/, /n/, /ɲ/ et /ŋ/. (Các phụ âm mũi trong tiếng Pháp là /m/, /n/, /ɲ/ và /ŋ/.)
Nasalité (danh từ giống cái): tính chất mũi.
- La nasalité est un trait phonétique distinctif. (Tính chất mũi là một nét đặc trưng về ngữ âm.)
Từ đồng nghĩa
- Résonance nasale: âm vang mũi.
- Prononciation nasale: cách phát âm mũi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ chuyên môn này)
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) hiện tượng mũi hóa