nasalise
/'neizəlaiz/ Cách viết khác : (nasalise) /'neizəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phát âm theo giọng mũi; nói giọng mũi: Hành động phát âm một âm thanh (thường là nguyên âm hoặc phụ âm) bằng cách hạ thấu màn hầu, cho phép một phần luồng hơi thoát ra qua mũi, tạo ra âm sắc đặc trưng.
- Mũi hóa: Quá trình ngữ âm học trong đó một âm vốn không phải âm mũi trở thành âm mũi, hoặc bị ảnh hưởng bởi một âm mũi gần đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Some speakers nasalise vowels before a nasal consonant. (Một số người nói phát âm theo giọng mũi các nguyên âm đứng trước một phụ âm mũi.)
- The French language tends to nasalise certain vowel sounds. (Tiếng Pháp có xu hướng mũi hóa một số âm nguyên âm.)
- When you have a cold, you unintentionally nasalise your speech. (Khi bạn bị cảm, bạn vô tình nói giọng mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ngôn ngữ học: Trong phân tích ngữ âm, "to nasalise" mô tả một hiện tượng đồng hóa, nơi âm sắc mũi lan từ một âm mũi sang một âm lân cận.
- The phoneme /n/ can cause the preceding vowel to nasalise. (Âm vị /n/ có thể khiến nguyên âm đứng trước nó bị mũi hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Nasalisation (danh từ, cách viết Anh-Anh: ): Sự mũi hóa; hiện tượng phát âm giọng mũi.
- The nasalisation of vowels is a key feature in some dialects. (Sự mũi hóa nguyên âm là một đặc điểm chính trong một số phương ngữ.)
- Nasal (tính từ): thuộc về mũi; có âm sắc mũi.
- The sounds /m/, /n/, and /ŋ/ are nasal consonants. (Các âm /m/, /n/, và /ŋ/ là những phụ âm mũi.)
- Nasally (trạng từ): một cách giọng mũi.
- He speaks nasally. (Anh ấy nói giọng mũi.)
Từ đồng nghĩa
- To speak through one's nose: Nói giọng mũi (cụm từ thông tục mô tả hành động, không phải thuật ngữ ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
động từ
- phát âm theo giọng mũi; nói giọng mũi; mũi hoá