nasalité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính chất mũi hóa: Trong ngôn ngữ học, "nasalité" chỉ đặc tính của một âm thanh khi được phát âm với luồng hơi thoát ra một phần hoặc toàn phần qua mũi, thay vì chỉ qua miệng. Đây là một thuật ngữ chuyên môn mô tả một đặc điểm phát âm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La nasalité est une caractéristique importante des voyelles en portugais. (Tính chất mũi hóa là một đặc điểm quan trọng của các nguyên âm trong tiếng Bồ Đào Nha.)
- Le linguiste étudie la nasalité des consonnes dans ce dialecte. (Nhà ngôn ngữ học đang nghiên cứu tính chất mũi hóa của các phụ âm trong phương ngữ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Degré de nasalité": Mức độ mũi hóa.
- Ce phonème présente un degré de nasalité très élevé. (Âm vị này có mức độ mũi hóa rất cao.)
"Perte de nasalité": Sự mất đi tính mũi hóa.
- On observe une perte de nasalité dans l'évolution historique de cette langue. (Người ta quan sát thấy sự mất đi tính mũi hóa trong quá trình tiến hóa lịch sử của ngôn ngữ này.)
Biến thể và từ gần giống
Nasal (adj): thuộc về mũi, có tính mũi.
- Une voyelle nasale. (Một nguyên âm mũi.)
Nasaliser (v): mũi hóa (làm cho một âm có tính chất mũi).
- Certains locuteurs ont tendance à nasaliser les voyelles. (Một số người nói có xu hướng mũi hóa các nguyên âm.)
Từ đồng nghĩa
- Caractère nasal: Tính chất mũi.
- Résonance nasale: Độ cộng hưởng mũi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "nasalité").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nasalité").
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) tính chất mũi hóa