nasality
/nei'zæliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất âm mũi: Chất lượng của giọng nói hoặc âm thanh được tạo ra khi không khí đi qua mũi nhiều hơn bình thường, tạo ra âm sắc đặc trưng. Đây là một thuật ngữ trong ngữ âm học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The singer's slight nasality gives his voice a unique character. (Sự âm mũi nhẹ của ca sĩ mang lại cho giọng hát của anh ấy một nét đặc trưng riêng.)
- Excessive nasality can make speech difficult to understand. (Tính chất âm mũi quá mức có thể khiến lời nói khó nghe.)
- The linguist studied the nasality of vowels in that dialect. (Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tính chất âm mũi của các nguyên âm trong phương ngữ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ âm học và âm nhạc: "Nasality" thường được phân tích như một đặc điểm âm sắc (timbre) hoặc một thông số kỹ thuật.
- The degree of nasality is measured using specialized acoustic software. (Mức độ âm mũi được đo bằng phần mềm âm học chuyên dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nasal (adj): thuộc về mũi; có âm sắc mũi.
- She spoke with a nasal tone. (Cô ấy nói với một tông giọng âm mũi.)
- Nasalize (v): phát âm với âm mũi.
- Some languages nasalize vowels before nasal consonants. (Một số ngôn ngữ phát âm các nguyên âm thành âm mũi khi đứng trước các phụ âm mũi.)
- Denasality (n): tình trạng thiếu âm mũi, giọng nói nghẹt mũi.
Từ đồng nghĩa
- Nasal quality: chất lượng âm mũi.
- Nasal resonance: độ cộng hưởng mũi.
Từ trái nghĩa
- Orality: tính chất âm miệng (âm thanh được tạo ra mà không có sự cộng hưởng qua mũi).
danh từ
- tính chất âm mũi