nasarder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khinh miệt, coi thường: "nasarder" là một động từ chỉ hành động khinh thường, miệt thị hoặc coi rẻ ai đó hoặc điều đó. Đâymột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le seigneur nasardait les paysans. (Ngài lãnh chúa khinh miệt những người nông dân.)
    • Il ne faut pas nasarder les coutumes des autres. (Không nên coi thường phong tục của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc văn học với ngữ cảnh trang trọng, lịch sử để diễn tả thái độ kiêu ngạo, khinh bỉ của một tầng lớp hoặc cá nhân.
Biến thể từ gần giống
  • Mépriser (v): khinh thường, coi thường (từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại thay thế cho "nasarder").
  • Dédaigner (v): khinh miệt, coi rẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Mépriser: khinh thường.
  • Dédaigner: khinh miệt.
  • Rabaisser: hạ thấp, làm nhục.
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) khinh miệt