nasdaq
Định nghĩa
Danh từ riêng: Nasdaq (viết tắt của National Association of Securities Dealers Automated Quotations) là một hệ thống giao dịch chứng khoán điện tử toàn cầu, nơi các nhà môi giới có thể tra cứu giá chào bán và mua của các cổ phiếu được niêm yết, đặc biệt là các công ty công nghệ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều công ty công nghệ, như Apple và Microsoft, được niêm yết trên Nasdaq.)
- (Chỉ số tổng hợp Nasdaq đã giảm 2% hôm nay do biến động thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be listed on the NASDAQ": được niêm yết trên sàn giao dịch Nasdaq.
- The startup decided to be listed on the NASDAQ to attract international investors. (Công ty khởi nghiệp quyết định niêm yết trên Nasdaq để thu hút các nhà đầu tư quốc tế.)
- "NASDAQ composite": chỉ số tổng hợp Nasdaq, đo lường hiệu suất của tất cả cổ phiếu trên sàn này.
- The NASDAQ composite is often used as a benchmark for the tech sector. (Chỉ số tổng hợp Nasdaq thường được dùng làm chuẩn cho lĩnh vực công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nasdaq-100 (danh từ riêng): chỉ số bao gồm 100 công ty phi tài chính lớn nhất trên Nasdaq.
- The Nasdaq-100 index includes giants like Google and Amazon. (Chỉ số Nasdaq-100 bao gồm các gã khổng lồ như Google và Amazon.)
- NASDAQ OMX (danh từ riêng): tên gọi cũ của tập đoàn sở hữu Nasdaq sau khi sáp nhập.
Từ đồng nghĩa
- Sàn giao dịch điện tử: cách gọi chung cho các sàn giao dịch dựa trên hệ thống máy tính, như Nasdaq.
- Thị trường OTC (Over-the-Counter): thị trường phi tập trung, nơi Nasdaq hoạt động như một hệ thống báo giá.
Các cụm từ liên quan
- Nasdaq listing requirements: các yêu cầu niêm yết trên Nasdaq.
- The company must meet strict Nasdaq listing requirements to be traded. (Công ty phải đáp ứng các yêu cầu niêm yết nghiêm ngặt của Nasdaq để được giao dịch.)
- Nasdaq trading halt: tạm ngừng giao dịch trên Nasdaq.
- A Nasdaq trading halt was issued due to unusual price fluctuations. (Một lệnh tạm ngừng giao dịch trên Nasdaq đã được ban hành do biến động giá bất thường.)