gnostic

/'nɔstik/
Học thuật
Thân thiện
gnostic

A scholar studies ancient gnostic texts in a quiet library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về tri thức, đặc biệt tri thức tâm linh bí truyền: Chỉ việc sở hữu hoặc liên quan đến sự hiểu biết trí tuệ sâu sắc, thường về các vấn đề tâm linh, tôn giáo không dựa trên niềm tin đơn thuần.
    • Thuộc về thuyết Ngộ đạo (Gnosticism): Liên quan đến một phong trào tôn giáo triết học cổ đại nhấn mạnh rằng sự cứu rỗi đạt được nhờ tri thức bí mật (gnosis) về thực tại thần thánh.
  2. Danh từ:

    • Người theo thuyết Ngộ đạo: Một tín đồ hoặc người ủng hộ thuyết Ngộ đạo (Gnosticism).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The text contained gnostic teachings about the nature of the soul. (Văn bản chứa đựng những giáo ngộ đạo về bản chất của linh hồn.)
    • He had a gnostic understanding of the universe that differed from mainstream religion. (Anh ta một sự hiểu biết mang tính ngộ đạo về vũ trụ, khác biệt với tôn giáo chính thống.)
  • Danh từ:

    • The early Christian councils condemned the gnostics as heretics. (Các công đồng Kitô giáo thời kỳ đầu lên án những người theo thuyết Ngộ đạo dị giáo.)
    • She studied the writings of the ancient gnostics. ( ấy nghiên cứu các tác phẩm của những người theo thuyết Ngộ đạo cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gnostic insight": sự thấu hiểu mang tính ngộ đạo, sự giác ngộ.

    • The mystic claimed to have achieved gnostic insight through meditation. (Nhà thần bí đó tuyên bố đã đạt được sự giác ngộ thông qua thiền định.)
  • "gnostic tradition": truyền thống ngộ đạo.

    • Some modern spiritual movements draw inspiration from the gnostic tradition. (Một số phong trào tâm linh hiện đại lấy cảm hứng từ truyền thống ngộ đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Gnosticism (danh từ): Thuyết Ngộ đạo, hệ thống tín ngưỡng tư tưởng.

    • Gnosticism was a significant religious movement in the early centuries CE. (Thuyết Ngộ đạo một phong trào tôn giáo quan trọng trong những thế kỷ đầu Công nguyên.)
  • Gnosis (danh từ): Tri thức tâm linh trực tiếp, sự giác ngộ (đây khái niệm trung tâm).

    • The ultimate goal was to attain gnosis, or direct knowledge of the divine. (Mục tiêu tối thượng đạt được gnosis, hay tri thức trực tiếp về thần thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Esoteric (tính từ): Bí truyền, thâm sâu (chỉ kiến thức chỉ dành cho một nhóm người được chọn lọc).
  • Illuminated (tính từ): Được khai sáng, giác ngộ.
Từ trái nghĩa
  • Agnostic (tính từ/danh từ): Theo thuyết bất khả tri (cho rằng sự tồn tại của thần thánh không thể biết được); cũng có thể chỉ người hoài nghi về tri thức tâm linh.
  • Ignorant (tính từ): Thiếu hiểu biết, ngu dốt.
gnostic

A scholar studies ancient gnostic texts in a quiet library.

tính từ
  1. ngộ đạo