nasillard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) giọng mũi: Mô tả một giọng nói hoặc âm thanh phát ra một phần qua mũi, tạo nên âm sắc đặc trưng, thường bị nghẹt hoặc không trong trẻo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a une voix nasillarde à cause de son rhume. (Anh ấy có một giọng nói mũi vì bị cảm.)
- Le son nasillard de la cornemuse résonnait dans la vallée. (Âm thanh mũi của chiếc kèn túi vang vọng trong thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rire d'un rire nasillard": cười một tiếng cười giọng mũi.
- Le vieil homme a ri d'un rire nasillard en entendant l'histoire. (Ông lão đã cười một tiếng cười giọng mũi khi nghe câu chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
Nasiller (động từ): nói giọng mũi.
- Il nasille quand il est enrhumé. (Anh ấy nói giọng mũi khi bị sổ mũi.)
Nasillement (danh từ): sự nói giọng mũi; âm thanh mũi.
- Le nasillement de sa voix est très caractéristique. (Giọng nói mũi của anh ta rất đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Voilé par le nez: bị che khuất/bịt bởi mũi (mô tả âm thanh).
- Enrhumé: bị cảm, nghẹt mũi (có thể dẫn đến giọng mũi).
Từ trái nghĩa
- Clair: trong, rõ (giọng nói).
- Sonore: vang, âm vang (giọng nói).
tính từ
- (có) giọng mũi
- Voix nasillardetiếng giọng mũi