nasillard

Học thuật
Thân thiện
nasillard

Une personne parle d'une voix nasillarde en se tenant le nez.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () giọng mũi: Mô tả một giọng nói hoặc âm thanh phát ra một phần qua mũi, tạo nên âm sắc đặc trưng, thường bị nghẹt hoặc không trong trẻo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a une voix nasillarde à cause de son rhume. (Anh ấy có một giọng nói mũi bị cảm.)
    • Le son nasillard de la cornemuse résonnait dans la vallée. (Âm thanh mũi của chiếc kèn túi vang vọng trong thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rire d'un rire nasillard": cười một tiếng cười giọng mũi.
    • Le vieil homme a ri d'un rire nasillard en entendant l'histoire. (Ông lão đã cười một tiếng cười giọng mũi khi nghe câu chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Nasiller (động từ): nói giọng mũi.

    • Il nasille quand il est enrhumé. (Anh ấy nói giọng mũi khi bị sổ mũi.)
  • Nasillement (danh từ): sự nói giọng mũi; âm thanh mũi.

    • Le nasillement de sa voix est très caractéristique. (Giọng nói mũi của anh ta rất đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Voilé par le nez: bị che khuất/bịt bởi mũi (mô tả âm thanh).
  • Enrhumé: bị cảm, nghẹt mũi (có thể dẫn đến giọng mũi).
Từ trái nghĩa
  • Clair: trong, (giọng nói).
  • Sonore: vang, âm vang (giọng nói).
nasillard

Une personne parle d'une voix nasillarde en se tenant le nez.

tính từ
  1. () giọng mũi
    • Voix nasillarde
      tiếng giọng mũi