nasitort

Học thuật
Thân thiện
nasitort

Le nasitort pousse au bord des ruisseaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cải xoong cay: Một loại cây thực vật có vị cay, thường mọcnhững nơi ẩm ướt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le nasitort pousse au bord des ruisseaux. (Cải xoong cay mọcbờ suối.)
    • On utilise parfois le nasitort pour assaisonner les salades. (Người ta đôi khi dùng cải xoong cay để nêm món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feuilles de nasitort": lá cải xoong cay.
    • Les feuilles de nasitort ont une saveur piquante. (Lá cải xoong cay có vị cay nồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cresson (n.m): cải xoong (loại thông thường, không nhất thiết có vị cay mạnh như nasitort).
  • Cresson alénois (n.m): một tên gọi khác cho nasitort.
Từ đồng nghĩa
  • Cresson alénois: cải xoong Ale-noa (tên khoa học ).
  • Passerage cultivée: một tên gọi khác trong tiếng Pháp.
nasitort

Le nasitort pousse au bord des ruisseaux.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cải xoong cay