nasonnement

Học thuật
Thân thiện
nasonnement

L'enfant parle avec un léger nasonnement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nói giọng mũi hở: Chỉ hiện tượng phát âm với âm thanh phát ra nhiều qua mũi, thường do không khí thoát ra từ mũi nhiều hơn bình thường khi nói, tạo nên một giọng nói đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son nasonnement est à un rhume. (Giọng nói mũi hở của anh ấy là do bị cảm lạnh.)
    • Le nasonnement peut être un trait de prononciation régional. (Sự nói giọng mũi hở có thểmột đặc điểm phát âm của vùng miền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir un nasonnement": giọng nói mũi hở.

    • Il a un léger nasonnement quand il est fatigué. (Anh ấymột chút giọng mũi hở khi mệt mỏi.)
  • "parler avec un nasonnement": nói với giọng mũi hở.

    • Le personnage du film parle avec un nasonnement exagéré. (Nhân vật trong phim nói với một giọng mũi hở cường điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nasillard (tính từ): giọng mũi hở.

    • Une voix nasillarde. (Một giọng nói mũi hở.)
  • Nasiller (động từ): nói giọng mũi hở.

    • Il a tendance à nasiller quand il parle vite. (Anh ấy xu hướng nói giọng mũi hở khi nói nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Voix nasale: giọng mũi.
  • Parler du nez: nói giọng mũi (cách nói thông tục).
Các cụm từ liên quan
  • Accusé de nasonnement: (y học) biểu hiện nói giọng mũi hở rõ rệt.
    • Le patient est accusé de nasonnement après l'opération. (Bệnh nhân biểu hiện nói giọng mũi hở rõ rệt sau ca phẫu thuật.)
nasonnement

L'enfant parle avec un léger nasonnement.

danh từ giống đực
  1. sự nói giọng mũi hở