nasopharyngeal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Thuộc về, liên quan đến, hoặc nằm gần vùng mũi hầu: "nasopharyngeal" mô tả những gì có liên hệ về mặt giải phẫu, chức năng hoặc vị trí với khoang mũi hầu (nasopharynx), là phần trên cùng của hầu (họng), nằm phía sau mũi và trên vòm miệng mềm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor ordered a nasopharyngeal swab to test for the virus. (Bác sĩ yêu cầu lấy mẫu gạc mũi hầu để xét nghiệm vi-rút.)
- Adenoids are nasopharyngeal lymphoid tissues. (V.A là mô bạch huyết thuộc vùng mũi hầu.)
- The patient is experiencing nasopharyngeal discomfort. (Bệnh nhân đang cảm thấy khó chịu ở vùng mũi hầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học lâm sàng: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các thủ thuật chẩn đoán, mô tả giải phẫu bệnh, hoặc triệu chứng.
- Nasopharyngeal carcinoma is a type of cancer that originates in the nasopharynx. (Ung thư biểu mô mũi hầu là một loại ung thư bắt nguồn từ vùng mũi hầu.)
- Trong nghiên cứu: Dùng để mô tả chính xác vị trí, đặc điểm của cấu trúc hoặc bệnh lý.
- The study focuses on the nasopharyngeal microbiome. (Nghiên cứu tập trung vào hệ vi sinh vật tại mũi hầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Nasopharynx (Danh từ): Mũi hầu, khoang mũi hầu. Đây là danh từ chỉ cấu trúc giải phẫu mà tính từ "nasopharyngeal" mô tả.
- The Eustachian tube connects the middle ear to the nasopharynx. (Vòi Eustache nối tai giữa với khoang mũi hầu.)
- Oropharyngeal (Tính từ): Thuộc về hầu miệng (oropharynx), phần họng phía sau miệng.
- Laryngopharyngeal (Tính từ): Thuộc về thanh hầu (laryngopharynx), phần họng phía trên thanh quản.
Từ đồng nghĩa
- Thuộc vùng mũi hầu: Cách diễn đạt mô tả tương đương trong tiếng Việt.
- Của mũi-hầu: Cách nói ngắn gọn khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay ở gần mũi-hầu