nation-wide
/'neiʃnwaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Toàn quốc, trên phạm vi cả nước: "nation-wide" mô tả một cái gì đó bao trùm hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ lãnh thổ của một quốc gia, không giới hạn ở một khu vực hay địa phương cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company launched a nation-wide advertising campaign. (Công ty đã tung ra một chiến dịch quảng cáo toàn quốc.)
- There will be a nation-wide power outage for maintenance tonight. (Sẽ có một đợt cắt điện toàn quốc để bảo trì vào tối nay.)
- The policy aims to address nation-wide unemployment issues. (Chính sách nhằm giải quyết các vấn đề thất nghiệp trên toàn quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on a nation-wide scale": ở quy mô toàn quốc.
- The disease spread on a nation-wide scale within weeks. (Căn bệnh lây lan trên quy mô toàn quốc chỉ trong vài tuần.)
"nation-wide coverage": phạm vi phủ sóng/bao phủ toàn quốc.
- This mobile network provider boasts nation-wide coverage. (Nhà mạng này tự hào có phạm vi phủ sóng toàn quốc.)
Biến thể và từ gần giống
Nationwide (adj): Đây là dạng viết liền phổ biến hơn của "nation-wide", cùng nghĩa.
- A nationwide survey was conducted. (Một cuộc khảo sát toàn quốc đã được tiến hành.)
Countrywide (adj): Trên toàn quốc (cùng nghĩa, có thể thay thế).
- Countrywide celebrations were held. (Các lễ kỷ niệm trên toàn quốc đã được tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
- National (adj): thuộc về quốc gia, toàn quốc.
- Countrywide (adj): trên toàn quốc.
Từ trái nghĩa
- Local (adj): địa phương, cục bộ.
- Regional (adj): thuộc khu vực, vùng miền.
tính từ
- toàn quốc, toàn dân