national flag
Định nghĩa
Danh từ: Lá cờ quốc gia, một biểu tượng được treo lên như một dấu hiệu nhận biết quốc tịch.
Ví dụ sử dụng
- (Lá cờ quốc gia được kéo lên mỗi sáng tại trường học.)
- (Mỗi quốc gia đều có lá cờ quốc gia riêng với màu sắc và thiết kế độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fly the national flag": treo hoặc kéo lá cờ quốc gia lên.
- The embassy flies the national flag of its home country. (Đại sứ quán treo lá cờ quốc gia của nước mình.)
"to salute the national flag": chào cờ quốc gia.
- Soldiers salute the national flag during the ceremony. (Các binh sĩ chào lá cờ quốc gia trong buổi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
Flag (danh từ): lá cờ nói chung, không nhất thiết là quốc kỳ.
- The flag on the ship was red and white. (Lá cờ trên tàu có màu đỏ và trắng.)
National anthem (danh từ): quốc ca, thường được hát cùng với việc treo cờ quốc gia.
- The crowd sang the national anthem as the national flag was raised. (Đám đông hát quốc ca khi lá cờ quốc gia được kéo lên.)
Từ đồng nghĩa
- National emblem: biểu tượng quốc gia (có thể bao gồm cờ, huy hiệu, hoa, v.v.).
- State flag: cờ nhà nước, thường dùng để chỉ cờ quốc gia trong ngữ cảnh chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Raise the flag: kéo cờ lên.
- They raised the national flag at dawn. (Họ kéo lá cờ quốc gia lên vào lúc bình minh.)
Lower the flag: hạ cờ xuống.
- The national flag was lowered at sunset. (Lá cờ quốc gia được hạ xuống vào lúc hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
"to wrap oneself in the national flag": tự hào về quốc gia mình một cách thái quá, thường mang nghĩa tiêu cực (chủ nghĩa dân tộc cực đoan).
- Some politicians wrap themselves in the national flag to gain popularity. (Một số chính trị gia khoác lên mình lá cờ quốc gia để thu hút sự ủng hộ.)
"to show the flag": thể hiện sự hiện diện hoặc quyền lực của quốc gia.
- The navy ship showed the flag in foreign waters. (Tàu hải quân thể hiện sự hiện diện của quốc gia ở vùng biển nước ngoài.)