national-socialiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa Quốc xã: Dùng để mô tả tư tưởng, chính sách, tổ chức hoặc đặc điểm của Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội Chủ nghĩa (NSDAP) dưới thời Adolf Hitler.
- Ví dụ: L'idéologie national-socialiste était basée sur le racisme et l'antisémitisme. (Hệ tư tưởng quốc xã dựa trên chủ nghĩa phân biệt chủng tộc và chống Do Thái.)
Danh từ (giống đực hoặc giống cái):
- Đảng viên hoặc người ủng hộ Đảng Quốc xã: Chỉ một thành viên của đảng NSDAP hoặc một người theo chủ nghĩa Quốc xã.
- Ví dụ: Un national-socialiste a prononcé un discours haineux. (Một phần tử quốc xã đã có một bài phát biểu đầy hận thù.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La propagande national-socialiste utilisait massivement les médias. (Tuyên truyền quốc xã sử dụng rộng rãi các phương tiện truyền thông.)
- C'est un symbole national-socialiste interdit en Allemagne. (Đó là một biểu tượng quốc xã bị cấm ở Đức.)
Danh từ:
- Les national-socialistes ont pris le pouvoir en 1933. (Những người quốc xã đã nắm quyền vào năm 1933.)
- Elle a étudié le parcours d'un national-socialiste convaincu. (Cô ấy đã nghiên cứu về hành trình của một đảng viên quốc xã cuồng tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, học thuật hoặc chính trị để phân tích thời kỳ Đức Quốc xã (1933-1945) và hệ tư tưởng của nó. Trong tiếng Việt, từ "quốc xã" là từ tương đương phổ biến nhất.
Biến thể và từ liên quan
- National-socialisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Quốc xã.
- Le national-socialisme est une forme de fascisme. (Chủ nghĩa Quốc xã là một hình thức của chủ nghĩa phát xít.)
- Nazi (tính từ/danh từ): Quốc xã, Đức Quốc xã. (Đây là từ viết tắt và thông tục hơn của "national-socialiste", được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngôn ngữ).
- Le régime nazi. (Chế độ quốc xã.)
Từ đồng nghĩa
- Nazi (tính từ/danh từ): Quốc xã. (Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến).
- Hitlérien, ne (tính từ): Thuộc về Hitler, của chế độ Hitler. (Nhấn mạnh vào con người và thời kỳ của Adolf Hitler).
Lưu ý
- Từ này mang ý nghĩa lịch sử nặng nề và cực kỳ tiêu cực, gắn liền với tội ác diệt chủng, chiến tranh và chế độ độc tài. Việc sử dụng nó ngoài ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử có thể rất nhạy cảm.
- Trong văn nói và báo chí hiện đại, từ "nazi" thường được dùng phổ biến hơn "national-socialiste".
tính từ
- quốc xã
danh từ
- phần tử quốc xã