nationality

/,næʃə'næliti/
danh từ
  1. tính chất dân tộc; tính chất quốc gia
  2. dân tộc; quốc gia
    • men of all nationalities
      người của mọi dân tộc
  3. quốc tịch
    • what is your nationality?
      anh thuộc quốc tịch nào?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nationality"

nationality
A child points to their nationality on a colorful world map.