nationality

/,næʃə'næliti/
Học thuật
Thân thiện
nationality

A child points to their nationality on a colorful world map.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quốc tịch: Tư cách pháp của một người, thể hiện mối quan hệ công dân với một quốc gia hoặc quốc gia cụ thể, thường được xác định bởi nơi sinh, dòng dõi hoặc quá trình nhập tịch.
    • Dân tộc: Nhóm người chung nguồn gốc, lịch sử, ngôn ngữ, văn hóa /hoặc ý thức về bản sắc chung, tạo thành một cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa Quốc tịch):

    • What is your nationality? (Quốc tịch của bạn ?)
    • She has dual nationality, both French and Canadian. ( ấy hai quốc tịch, cả Pháp Canada.)
    • He acquired British nationality through naturalization. (Anh ấy được quốc tịch Anh thông qua nhập tịch.)
  • Danh từ (nghĩa Dân tộc):

    • The festival celebrates the music and dance of all nationalities in the region. (Lễ hội tôn vinh âm nhạc điệu múa của tất cả các dân tộc trong khu vực.)
    • Immigrants of the same nationality often form supportive communities. (Những người nhập cư cùng dân tộc thường hình thành các cộng đồng hỗ trợ lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold a nationality": một quốc tịch.

    • He holds Swiss nationality. (Anh ấy mang quốc tịch Thụy .)
  • "Sense of nationality": Ý thức về dân tộc, lòng tự hào hoặc sự gắn kết với một dân tộc.

    • Such traditions help strengthen their sense of nationality. (Những truyền thống như vậy giúp củng cố ý thức dân tộc của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • National (adj): (thuộc về) quốc gia, dân tộc.
    • national anthem (quốc ca)
  • Nation (n): quốc gia, dân tộc.
    • a sovereign nation (một quốc gia chủ quyền)
  • Multinational (adj): đa quốc gia, đa dân tộc.
    • a multinational corporation (một tập đoàn đa quốc gia)
Từ đồng nghĩa
  • Quốc tịch: Citizenship.
  • Dân tộc: Ethnicity, ethnic group.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với danh từ "nationality")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nationality")

nationality

A child points to their nationality on a colorful world map.

danh từ
  1. tính chất dân tộc; tính chất quốc gia
  2. dân tộc; quốc gia
    • men of all nationalities
      người của mọi dân tộc
  3. quốc tịch
    • what is your nationality?
      anh thuộc quốc tịch nào?

Từ có nhắc đến "nationality"