nationhood
/'neiʃnhud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tư cách quốc gia, tính chất là một quốc gia: Trạng thái tồn tại như một quốc gia độc lập và có chủ quyền, với một dân tộc thống nhất, lãnh thổ xác định và chính phủ riêng.
- Ý thức dân tộc, tinh thần dân tộc: Cảm giác thuộc về và gắn bó với một cộng đồng dân tộc, chia sẻ lịch sử, văn hóa và nguyện vọng chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country fought for decades to achieve its nationhood. (Đất nước đã đấu tranh hàng thập kỷ để giành được tư cách quốc gia.)
- A strong sense of nationhood united the people after the war. (Một ý thức dân tộc mạnh mẽ đã đoàn kết người dân sau chiến tranh.)
- The declaration of independence was a key moment in their nationhood. (Tuyên ngôn độc lập là một khoảnh khắc then chốt trong hành trình trở thành một quốc gia của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To forge/foster nationhood": Xây dựng/vun đắp tinh thần dân tộc.
- Education and shared history are important to forge nationhood. (Giáo dục và lịch sử chung rất quan trọng để xây dựng tinh thần dân tộc.)
- "A symbol of nationhood": Biểu tượng của quốc gia.
- The national flag is a powerful symbol of nationhood. (Quốc kỳ là một biểu tượng mạnh mẽ của tư cách quốc gia.)
- "The struggle for nationhood": Cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.
- The museum documents the nation's long struggle for nationhood. (Bảo tàng ghi lại cuộc đấu tranh lâu dài của dân tộc để giành độc lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Nation (n): Quốc gia, dân tộc.
- Every nation has its own unique culture. (Mỗi quốc gia đều có nền văn hóa độc đáo riêng.)
- National (adj): (Thuộc về) quốc gia, dân tộc.
- It is a matter of national importance. (Đó là vấn đề quan trọng của quốc gia.)
- Nationalism (n): Chủ nghĩa dân tộc.
- His speeches were filled with strong nationalism. (Những bài phát biểu của ông ấy tràn đầy chủ nghĩa dân tộc mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Statehood: Tư cách nhà nước, tình trạng là một quốc gia có chủ quyền (nhấn mạnh khía cạnh chính trị và pháp lý).
- Sovereignty: Chủ quyền quốc gia.
- National identity: Bản sắc dân tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "nationhood")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nationhood")
danh từ
- tính trạng là một dân tộc; tính chất là một quốc gia