nativism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa bản địa, chủ nghĩa duy bản xứ: "nativism" chỉ chính sách hoặc quan điểm bảo vệ duy trì các nền văn hóa bản địa, chống lại sự đồng hóa văn hóa từ bên ngoài.
    • Thuyết tiên thiên (triết học): Trong triết học, "nativism" lý thuyết cho rằng một số ý tưởng hoặc kiến thức bẩm sinh, sẵn trong tâm trí con người từ khi sinh ra, thay vì được tiếp thu qua kinh nghiệm.
dụ sử dụng
  • Chủ nghĩa bản địa:

    • The government's nativism led to policies that protected indigenous languages. (Chủ nghĩa bản địa của chính phủ đã dẫn đến các chính sách bảo vệ ngôn ngữ bản địa.)
    • Nativism often arises in response to large waves of immigration. (Chủ nghĩa bản địa thường xuất hiện để đáp lại các làn sóng nhập cư lớn.)
  • Thuyết tiên thiên (triết học):

    • Descartes' philosophy includes a form of nativism regarding certain innate ideas. (Triết học của Descartes bao gồm một dạng thuyết tiên thiên liên quan đến một số ý tưởng bẩm sinh.)
    • Critics of nativism argue that all knowledge comes from experience. (Những người chỉ trích thuyết tiên thiên cho rằng mọi kiến thức đều đến từ kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nativism in politics": chủ nghĩa bản địa trong chính trị, thường gắn liền với các phong trào bài ngoại hoặc bảo vệ lợi ích của nhóm dân tộc chiếm đa số.

    • The rise of nativism in politics has sparked debates about immigration policy. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa bản địa trong chính trị đã gây ra các cuộc tranh luận về chính sách nhập cư.)
  • "linguistic nativism": thuyết tiên thiên ngôn ngữ, một lý thuyết trong ngôn ngữ học cho rằng khả năng ngôn ngữ bẩm sinhcon người.

    • Noam Chomsky is a prominent advocate of linguistic nativism. (Noam Chomsky một người ủng hộ nổi bật của thuyết tiên thiên ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nativist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa bản địa; thuộc về chủ nghĩa bản địa.

    • The nativist movement gained support in the 19th century. (Phong trào chủ nghĩa bản địa đã nhận được sự ủng hộ vào thế kỷ 19.)
  • Nativistic (tính từ): mang tính chất chủ nghĩa bản địa.

    • The nativistic rhetoric often targets minority groups. (Những lời hùng biện mang tính chất chủ nghĩa bản địa thường nhắm vào các nhóm thiểu số.)
Từ đồng nghĩa
  • Indigenism (chủ nghĩa bản địa): tập trung vào quyền lợi văn hóa của người bản địa.
  • Innatism (thuyết tiên thiên): đồng nghĩa với nghĩa triết học của "nativism".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "nativism", đây danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
  • "Nativism is a double-edged sword": chủ nghĩa bản địa con dao hai lưỡi, vừa bảo vệ văn hóa vừa có thể dẫn đến kỳ thị.
    • While protecting heritage, nativism is a double-edged sword that can foster division. (Trong khi bảo vệ di sản, chủ nghĩa bản địa con dao hai lưỡi có thể gây ra chia rẽ.)