nativisme

Học thuật
Thân thiện
nativisme

Le nativisme est une théorie philosophique qui soutient que certaines connaissances sont innées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết bẩm sinh: Một học thuyết triết học tâmhọc cho rằng một số kiến thức, ý tưởng hoặc khả năng nhất địnhbẩm sinh, có sẵn trong tâm trí con người từ khi sinh ra, chứ không phải do học hỏi hay kinh nghiệm .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le nativisme de Platon contraste avec l'empirisme d'Aristote. (Thuyết bẩm sinh của Platon tương phản với chủ nghĩa kinh nghiệm của Aristotle.)
    • Certains linguistes défendent une forme de nativisme concernant l'acquisition du langage. (Một số nhà ngôn ngữ học bảo vệ một dạng thức của thuyết bẩm sinh liên quan đến việc tiếp thu ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâmhọc phát triển, nativisme thường được đối lập với "empirisme" (chủ nghĩa kinh nghiệm), tạo nên một cuộc tranh luận lâu dài về bản chất của sự phát triển nhận thức.
    • Le débat entre nativisme et empirisme a marqué l'histoire de la philosophie. (Cuộc tranh luận giữa thuyết bẩm sinh chủ nghĩa kinh nghiệm đã đánh dấu lịch sử triết học.)
Biến thể từ gần giống
  • Nativiste (adj, n): (thuộc) thuyết bẩm sinh; người theo thuyết bẩm sinh.
    • Une théorie nativiste (Mộtthuyết theo thuyết bẩm sinh)
    • Les nativistes s'opposent aux empiristes. (Những người theo thuyết bẩm sinh phản đối những người theo chủ nghĩa kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Innéisme (danh từ giống đực): Thuyết bẩm sinh (gần như đồng nghĩa, thường dùng trong triết học tâmhọc).
Từ trái nghĩa
  • Empirisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa kinh nghiệm (học thuyết cho rằng tri thức chủ yếu đến từ kinh nghiệm giác quan).
nativisme

Le nativisme est une théorie philosophique qui soutient que certaines connaissances sont innées.

danh từ giống đực
  1. (triết học) thuyết bẩm sinh

Từ có nhắc đến "nativisme"