nativiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo thuyết bẩm sinh: Một người ủng hộ hoặc tin theo thuyết nativisme (thuyết bẩm sinh), cho rằng kiến thức, khả năng hoặc đặc điểm nhất định là bẩm sinh, có sẵn từ khi sinh ra, thay vì được hình thành hoàn toàn từ kinh nghiệm và học tập.
Tính từ:
- (Thuộc về) thuyết bẩm sinh: Có liên quan đến hoặc thể hiện quan điểm của thuyết nativisme.
- Bài ngoại, bản địa chủ nghĩa (nghĩa mở rộng): Trong các ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị, có thể mang nghĩa ủng hộ hoặc đề cao lợi ích của người bản địa so với người nhập cư.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Certains linguistes sont des nativistes qui croient que la capacité du langage est innée. (Một số nhà ngôn ngữ học là những người theo thuyết bẩm sinh, tin rằng năng lực ngôn ngữ là bẩm sinh.)
- Le débat entre les nativistes et les empiristes dure depuis des siècles. (Cuộc tranh luận giữa những người theo thuyết bẩm sinh và những người theo chủ nghĩa kinh nghiệm đã kéo dài hàng thế kỷ.)
Tính từ:
- La théorie nativiste de Chomsky a influencé la linguistique moderne. (Lý thuyết bẩm sinh của Chomsky đã ảnh hưởng đến ngôn ngữ học hiện đại.)
- Une politique nativiste peut chercher à restreindre l'immigration. (Một chính sách bài ngoại/bản địa chủ nghĩa có thể tìm cách hạn chế nhập cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Position nativiste": Lập trường theo thuyết bẩm sinh.
- Il défend une position nativiste en philosophie de l'esprit. (Ông ấy bảo vệ một lập trường theo thuyết bẩm sinh trong triết học tinh thần.)
"Discours nativiste": Bài diễn văn mang tính bài ngoại/bản địa chủ nghĩa.
- Le candidat a tenu un discours nativiste pour rallier l'électorat local. (Ứng cử viên đã có một bài diễn văn mang tính bài ngoại để tập hợp cử tri địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Nativisme (danh từ): Thuyết bẩm sinh; Chủ nghĩa bản địa/bài ngoại.
- Le nativisme est un courant important en psychologie du développement. (Thuyết bẩm sinh là một trường phái quan trọng trong tâm lý học phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Innéiste (danh từ/tính từ): Người theo thuyết bẩm sinh / (thuộc về) thuyết bẩm sinh. (Từ này nhấn mạnh khía cạnh "bẩm sinh" hơn là khía cạnh chính trị.)
- Anti-immigration (tính từ): Bài nhập cư. (Chỉ khía cạnh chính trị-xã hội.)
Các cụm từ liên quan
- Théorie nativiste: Lý thuyết bẩm sinh.
- La théorie nativiste s'oppose à la théorie de la tabula rasa. (Lý thuyết bẩm sinh đối lập với thuyết tabula rasa (tâm trí như tờ giấy trắng).)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nativiste".
tính từ
- xem nativisme
danh từ
- người theo thuyết bẩm sinh