natrix

natrix

A natrix glides smoothly through a calm pond.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài rắn nước: "natrix" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) rắn nước, bao gồm các loài rắn sốngmôi trường nước ngọt, phân bố rộng rãi trên toàn thế giới. Chúng thường không nọc độc đặc điểm thân hình thon dài, thích nghi với việc bơi lội.

dụ sử dụng
  • (Chi rắn nước một chi rắn nước có mặt trên toàn thế giới.)
  • (Nhiều loài thuộc chi rắn nước thường được tìm thấy gần ao hồ sông suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Natrix tessellata": một loài cụ thể trong chi rắn nước, thường được gọi là rắn nước ô vuông.
    • Natrix tessellata is a species commonly found in Europe and Asia. (Rắn nước ô vuông một loài thường thấychâu Âu châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Natrix (danh từ số ít): chi rắn nước.
  • Natrixes (danh từ số nhiều): các loài thuộc chi rắn nước.
    • The natrixes in this region are non-venomous. (Các loài rắn nước trong vùng này không nọc độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Water snake: rắn nước (tên gọi thông thường, không chính xác về mặt phân loại).
  • Colubrid: họ rắn nước (họ lớn chứa chi rắn nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "natrix", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "natrix".