natrolite
Định nghĩa
Danh từ:
- Natrolit: Một loại khoáng vật thuộc nhóm zeolit, bao gồm silicat ngậm nước của natri và nhôm. Natrolit thường có dạng tinh thể hình kim hoặc sợi, màu trắng, xám, hoặc không màu, và được tìm thấy trong các mạch đá núi lửa.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tàng trưng bày một mẫu natrolit đẹp từ vùng núi lửa.)
- (Natrolit thường được sử dụng trong nghiên cứu khoáng vật zeolit nhờ cấu trúc tinh thể độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "natrolite group": Nhóm khoáng vật natrolit, bao gồm các loại như mesolite, scolecite và thomsonite.
- The natrolite group is characterized by fibrous or acicular crystal habits. (Nhóm natrolit được đặc trưng bởi thói quen tinh thể dạng sợi hoặc hình kim.)
Biến thể và từ gần giống
- Natrolitic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến natrolit.
- The natrolitic veins in the rock are clearly visible under a microscope. (Các mạch natrolit trong đá có thể nhìn thấy rõ dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
- Zeolit natri-nhôm: Một cách gọi khác dựa trên thành phần hóa học.
Các cụm từ liên quan
- Tinh thể natrolit: Chỉ dạng tinh thể của khoáng vật này.
- The natrolit crystals were found in a basalt cavity. (Các tinh thể natrolit được tìm thấy trong một hốc đá bazan.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "natrolite", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành khoáng vật học.