neutrality
/nju:'træliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất trung lập; thái độ trung lập: Trạng thái không nghiêng về bên nào, không tham gia hoặc ủng hộ một phe trong một cuộc xung đột, tranh chấp hoặc ý kiến.
- Tính trung tính (hoá học): Trạng thái không có tính axit cũng không có tính kiềm, với giá trị pH bằng 7.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country declared its neutrality during the war. (Quốc gia đó tuyên bố sự trung lập của mình trong cuộc chiến.)
- The journalist maintained professional neutrality in her reporting. (Nhà báo giữ thái độ trung lập chuyên nghiệp trong bài tường thuật của mình.)
- The solution's neutrality was confirmed with a pH test. (Tính trung tính của dung dịch đã được xác nhận bằng thử nghiệm pH.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Armed neutrality": Trung lập vũ trang - chính sách của một quốc gia tuyên bố trung lập nhưng vẫn duy trì lực lượng quân sự mạnh để bảo vệ sự trung lập đó.
- Switzerland is famous for its policy of armed neutrality. (Thụy Sĩ nổi tiếng với chính sách trung lập vũ trang.)
"Benevolent neutrality": Trung lập thiện chí - thái độ không tham gia chính thức nhưng có thiện cảm hoặc hỗ trợ ngầm cho một bên.
- The nation's benevolent neutrality favored the allied forces. (Sự trung lập thiện chí của quốc gia đó nghiêng về phe Đồng minh.)
Biến thể và từ gần giống
Neutral (adj): Trung lập, trung tính.
- A neutral country. (Một quốc gia trung lập.)
- A neutral color. (Một màu trung tính.)
Neutralize (v): Làm trung lập hoá, làm mất tác dụng.
- The base neutralizes the acid. (Bazơ trung hòa axit.)
Từ đồng nghĩa
- Impartiality: Tính vô tư, không thiên vị.
- Nonpartisanship: Tính không đảng phái.
- Detachment: Sự tách rời, không dính líu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- "On the sidelines": Đứng ngoài cuộc, không tham gia (có nghĩa gần với sự trung lập).
- Our company remained on the sidelines during the market dispute. (Công ty chúng tôi đứng ngoài cuộc trong cuộc tranh chấp thị trường.)
danh từ
- tính chất trung lập; thái độ trung lập
- (hoá học) trung tính