natrémie

Học thuật
Thân thiện
natrémie

La natrémie est mesurée par une prise de sang en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Natri-huyết: Trong y học, đâythuật ngữ chỉ nồng độ natri trong máu. mô tả tình trạng hoặc sự hiện diện của ion natri (Na⁺) trong huyết thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a demandé un dosage pour vérifier la natrémie du patient. (Bác sĩ đã yêu cầu một xét nghiệm định lượng để kiểm tra nồng độ natri-huyết của bệnh nhân.)
    • Une natrémie normale est essentielle au bon fonctionnement de l'organisme. (Natri-huyết bình thườngđiều cần thiết cho hoạt động đúng đắn của cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trouble de la natrémie": rối loạn natri-huyết.
    • L'hyponatrémie et l'hypernatrémie sont des troubles de la natrémie. (Hạ natri-huyết tăng natri-huyếtnhững rối loạn của natri-huyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyponatrémie (n.f): hạ natri-huyết (nồng độ natri trong máu thấp bất thường).
  • Hypernatrémie (n.f): tăng natri-huyết (nồng độ natri trong máu cao bất thường).
  • Natrémique (adj): thuộc về natri-huyết.
    • Un déséquilibre natrémique. (Một sự mất cân bằng natri-huyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Concentration sérique de sodium: nồng độ natri trong huyết thanh. (Đâycách diễn giải chi tiết hơn của thuật ngữ "natrémie").
natrémie

La natrémie est mesurée par une prise de sang en laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (y học) natri-huyết

Từ gần giống