natrémie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Natri-huyết: Trong y học, đây là thuật ngữ chỉ nồng độ natri trong máu. Nó mô tả tình trạng hoặc sự hiện diện của ion natri (Na⁺) trong huyết thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a demandé un dosage pour vérifier la natrémie du patient. (Bác sĩ đã yêu cầu một xét nghiệm định lượng để kiểm tra nồng độ natri-huyết của bệnh nhân.)
- Une natrémie normale est essentielle au bon fonctionnement de l'organisme. (Natri-huyết bình thường là điều cần thiết cho hoạt động đúng đắn của cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trouble de la natrémie": rối loạn natri-huyết.
- L'hyponatrémie et l'hypernatrémie sont des troubles de la natrémie. (Hạ natri-huyết và tăng natri-huyết là những rối loạn của natri-huyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyponatrémie (n.f): hạ natri-huyết (nồng độ natri trong máu thấp bất thường).
- Hypernatrémie (n.f): tăng natri-huyết (nồng độ natri trong máu cao bất thường).
- Natrémique (adj): thuộc về natri-huyết.
- Un déséquilibre natrémique. (Một sự mất cân bằng natri-huyết.)
Từ đồng nghĩa
- Concentration sérique de sodium: nồng độ natri trong huyết thanh. (Đây là cách diễn giải chi tiết hơn của thuật ngữ "natrémie").
danh từ giống cái
- (y học) natri-huyết