natrum

Học thuật
Thân thiện
natrum

Natrum se trouve dans les roches sédimentaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Khoáng vật học) Natrit: Một loại khoáng vật, là một dạng tự nhiên của natri cacbonat (Na₂CO₃).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le natrum est un minéral rare. (Natrit là một loại khoáng vật hiếm.)
    • On trouve du natrum dans certains lacs évaporés. (Người ta tìm thấy natrit trong một số hồ khô cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "natrum" trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, địa chất học hoặc khoáng vật học để chỉ loại khoáng vật cụ thể này.
Biến thể từ gần giống
  • Natrite (n.f): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng chỉ loại khoáng vật natri cacbonat.
  • Carbonate de sodium (n.m): Natri cacbonat, là tên gọi hóa học của hợp chất tạo nên khoáng vật natrit.
Từ đồng nghĩa
  • Natrite: Natrit (từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp về khoáng vật học).
natrum

Natrum se trouve dans les roches sédimentaires.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) như natrite

Từ gần giống