natterjack
/'nætədʤæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cóc sọc vàng: Một loài cóc có kích thước nhỏ, chân ngắn, thường có màu nâu vàng và có một sọc màu vàng đặc trưng chạy dọc sống lưng. Loài này phân bố chủ yếu ở Tây Âu và có tập tính chạy thay vì nhảy như nhiều loài cóc khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The natterjack is a protected species in many European countries. (Cóc sọc vàng là một loài được bảo vệ ở nhiều quốc gia châu Âu.)
- We heard the distinctive loud call of the natterjack at the coastal dunes. (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu to đặc trưng của cóc sọc vàng tại các cồn cát ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "natterjack toad": Cụm từ đầy đủ và chính xác hơn để chỉ loài cóc này trong văn cảnh sinh học.
- The natterjack toad prefers sandy habitats. (Cóc sọc vàng thích sống ở những môi trường sinh thái có cát.)
Biến thể và từ gần giống
- Toad (n): Con cóc (tên gọi chung cho các loài trong họ Bufonidae).
- Frog (n): Con ếch (thường chỉ các loài da trơn, ưa ẩm ướt hơn).
Từ đồng nghĩa
- Epidalea calamita: Tên khoa học của loài cóc sọc vàng.
danh từ
- (động vật học) cóc sọc vàng