natterjack

/'nætədʤæk/
Học thuật
Thân thiện
natterjack

A natterjack toad sits beside a small pond at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cóc sọc vàng: Một loài cóc kích thước nhỏ, chân ngắn, thường màu nâu vàng một sọc màu vàng đặc trưng chạy dọc sống lưng. Loài này phân bố chủ yếuTây Âu tập tính chạy thay vì nhảy như nhiều loài cóc khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The natterjack is a protected species in many European countries. (Cóc sọc vàng một loài được bảo vệnhiều quốc gia châu Âu.)
    • We heard the distinctive loud call of the natterjack at the coastal dunes. (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu to đặc trưng của cóc sọc vàng tại các cồn cát ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "natterjack toad": Cụm từ đầy đủ chính xác hơn để chỉ loài cóc này trong văn cảnh sinh học.
    • The natterjack toad prefers sandy habitats. (Cóc sọc vàng thích sốngnhững môi trường sinh thái cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Toad (n): Con cóc (tên gọi chung cho các loài trong họ Bufonidae).
  • Frog (n): Con ếch (thường chỉ các loài da trơn, ưa ẩm ướt hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Epidalea calamita: Tên khoa học của loài cóc sọc vàng.
natterjack

A natterjack toad sits beside a small pond at dusk.

danh từ
  1. (động vật học) cóc sọc vàng