naturisme

Học thuật
Thân thiện
naturisme

Le naturisme est une pratique qui privilégie la vie en harmonie avec la nature.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết tự nhiên: Một triếthoặc lối sống đề cao sự hòa hợp với thiên nhiên, thường thể hiện qua việc sống đơn giản, ăn uống tự nhiên đôi khiviệc không mặc quần áo (sống khỏa thân) trong những môi trường được chấp nhận, như một cách để trở về với trạng thái tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le naturisme est plus qu'une simple pratique, c'est une philosophie de vie. (Thuyết tự nhiên không chỉ đơn thuầnmột thực hành, đómột triếtsống.)
    • Ils ont choisi de vivre selon les principes du naturisme. (Họ đã chọn sống theo các nguyên tắc của thuyết tự nhiên.)
    • Ce centre de vacances est dédié au naturisme. (Khu nghỉ dưỡng này dành riêng cho thuyết tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer le naturisme": thực hành thuyết tự nhiên.

    • Ils pratiquent le naturisme dans un espace réservé à la plage. (Họ thực hành thuyết tự nhiên trong một khu vực dành riêng trên bãi biển.)
  • "Adhérer au naturisme": tán thành/theo thuyết tự nhiên.

    • Il a adhéré au naturisme pour se rapprocher de la nature. (Anh ấy đã theo thuyết tự nhiên để gần gũi với thiên nhiên hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Naturiste (adj, n): (thuộc về) thuyết tự nhiên; người theo thuyết tự nhiên.
    • un campement naturiste (một khu cắm trại dành cho người theo thuyết tự nhiên)
    • Les naturistes défendent leur mode de vie. (Những người theo thuyết tự nhiên bảo vệ lối sống của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vie naturelle: đời sống tự nhiên.
  • Nudisme: thuyết khỏa thân (thường chỉ cụ thể hành vi không mặc quần áo, trong khi "naturisme" nhấn mạnh hơn đến triếttổng thể về lối sống hòa hợp với tự nhiên).
Các cụm từ liên quan
  • Centre de naturisme: trung tâm/thuộc địa theo thuyết tự nhiên.

    • Ils passent leurs étés dans un centre de naturisme. (Họ dành mùa hè của mình trong một trung tâm theo thuyết tự nhiên.)
  • Philosophie du naturisme: triếtcủa thuyết tự nhiên.

    • La philosophie du naturisme inclut le respect de l'environnement. (Triếtcủa thuyết tự nhiên bao gồm sự tôn trọng môi trường.)
naturisme

Le naturisme est une pratique qui privilégie la vie en harmonie avec la nature.

danh từ giống đực
  1. thuyết tự nhiên

Từ có nhắc đến "naturisme"