naturist

naturist

A naturist enjoys sunbathing on a secluded beach.

Định nghĩa

Danh từ: Người theo chủ nghĩa khỏa thân, tức là người thực hành việc sống khỏa thân lý do sức khỏe hoặc tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Người theo chủ nghĩa khỏa thân tin rằng việc khỏa thân thúc đẩy sức khỏe thể chất tinh thần.)
  • (Nhiều người theo chủ nghĩa khỏa thân thích dành thời gian tại các bãi biển hoặc khu nghỉ dưỡng được chỉ định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "naturist lifestyle": lối sống khỏa thân, thường gắn liền với việc sống hòa hợp với thiên nhiên.
    • Adopting a naturist lifestyle requires acceptance and respect for one's own body. (Áp dụng lối sống khỏa thân đòi hỏi sự chấp nhận tôn trọng cơ thể của chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Naturism (danh từ): chủ nghĩa khỏa thân, phong trào hoặc triết ủng hộ việc sống khỏa thân.

    • Naturism is often associated with a back-to-nature philosophy. (Chủ nghĩa khỏa thân thường gắn liền với triết trở về với thiên nhiên.)
  • Naturistic (tính từ): thuộc về chủ nghĩa khỏa thân.

    • The naturistic community organized a gathering at the lake. (Cộng đồng theo chủ nghĩa khỏa thân đã tổ chức một buổi tụ họp tại hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nudist: người theo chủ nghĩa khỏa thân (thường dùng thay thế cho "naturist").
    • A nudist prefers to be without clothes in social settings. (Một người theo chủ nghĩa khỏa thân thích không mặc quần áo trong môi trường xã hội.)
Các cụm từ liên quan
  • Naturist resort: khu nghỉ dưỡng dành cho người theo chủ nghĩa khỏa thân.

    • They booked a vacation at a naturist resort in the south of France. (Họ đã đặt kỳ nghỉ tại một khu nghỉ dưỡng dành cho người theo chủ nghĩa khỏa thânmiền nam nước Pháp.)
  • Naturist beach: bãi biển cho phép khỏa thân.

    • The naturist beach is a popular spot for those who enjoy sunbathing without clothes. (Bãi biển dành cho người theo chủ nghĩa khỏa thân điểm đến phổ biến cho những ai thích tắm nắng không mặc quần áo.)
Thành ngữ liên quan
  • Go naturist: trở thành người theo chủ nghĩa khỏa thân hoặc tham gia hoạt động khỏa thân.
    • After years of hesitation, he decided to go naturist during his trip to the coast. (Sau nhiều năm do dự, anh ấy quyết định trở thành người theo chủ nghĩa khỏa thân trong chuyến đi đến bờ biển.)

Từ gần giống

Từ chứa "naturist"