nydrazid

nydrazid

A doctor prescribes nydrazid to a patient with tuberculosis.

Định nghĩa

Danh từ: "nydrazid" một loại thuốc kháng khuẩn (tên thương mại Nydrazid) được sử dụng để điều trị bệnh lao.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn nydrazid cho bệnh nhân mắc bệnh lao.)
  • (Nydrazid hiệu quả trong việc điều trị các ca lao đang hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on nydrazid": đang dùng thuốc nydrazid.

    • She has been on nydrazid for six months as part of her tuberculosis treatment. ( ấy đã dùng nydrazid trong sáu tháng như một phần của quá trình điều trị lao.)
  • "nydrazid resistance": tình trạng kháng thuốc nydrazid.

    • Some patients develop nydrazid resistance, requiring alternative medications. (Một số bệnh nhân phát triển tình trạng kháng nydrazid, cần các loại thuốc thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Isoniazid (danh từ): tên gốc hóa học của nydrazid, thành phần hoạt chất.
    • Isoniazid is the generic name for Nydrazid. (Isoniazid tên gốc của Nydrazid.)
Từ đồng nghĩa
  • Isoniazid: tên gốc hóa học của thuốc này.
  • Anti-tuberculosis drug: thuốc chống lao (chỉ chung các loại thuốc điều trị lao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan đến "nydrazid".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "nydrazid".

Từ gần giống