naughtiness

/nɔ:tinis/
danh từ
  1. tính , tính tinh nghịch
  2. tính thô tục, tính tục tĩu, tính nhảm nhí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

naughtiness
The little boy's naughtiness was evident when he hid his sister's toy.