naughtiness
/nɔ:tinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hư, tính nghịch ngợm: Chỉ hành vi không vâng lời, cố ý làm trái quy tắc hoặc gây phiền toái một cách tinh nghịch, thường ở trẻ em.
- Tính thô tục, tục tĩu: Chỉ tính chất khiếm nhã, không phù hợp với chuẩn mực xã hội thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child's naughtiness resulted in a time-out. (Tính hư của đứa trẻ đã dẫn đến việc nó bị phạt ngồi yên một chỗ.)
- He was sent to the principal's office for his naughtiness in class. (Cậu ta bị gửi lên văn phòng hiệu trưởng vì sự nghịch ngợm của mình trong lớp.)
- The comedian's jokes were criticized for their naughtiness. (Những câu chuyện cười của danh hài đã bị chỉ trích vì sự tục tĩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "full of naughtiness": đầy sự tinh nghịch/hư hỏng.
- His eyes were full of naughtiness as he planned the prank. (Đôi mắt cậu ta đầy vẻ tinh nghịch khi lên kế hoạch cho trò chơi khăm.)
- "a moment of naughtiness": một khoảnh khắc hư hỏng/nghịch ngợm.
- She smiled, remembering a childhood moment of naughtiness. (Cô ấy mỉm cười, nhớ về một khoảnh khắc nghịch ngợm thời thơ ấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Naughty (tính từ): hư, nghịch ngợm, tục tĩu.
- a naughty child (một đứa trẻ hư)
- a naughty joke (một câu chuyện cười tục tĩu)
- Mischief (danh từ): trò tinh nghịch, trò tinh quái (thường nhẹ nhàng hơn và tập trung vào hành động hơn là tính chất).
- Disobedience (danh từ): sự không vâng lời (nghiêm túc hơn, ít hàm ý tinh nghịch).
Từ đồng nghĩa
- Mischievousness: tính tinh quái, tính hay bày trò tinh nghịch.
- Misbehavior: hành vi xấu, cư xử không đúng mực.
- Impishness: tính tinh nghịch như yêu tinh.
Thành ngữ liên quan
- Get up to naughtiness: bày trò nghịch ngợm, làm điều hư.
- The children are quiet; I wonder what naughtiness they are getting up to. (Bọn trẻ im lặng quá; tôi tự hỏi chúng đang bày trò hư gì đây.)
danh từ
- tính hư, tính tinh nghịch
- tính thô tục, tính tục tĩu, tính nhảm nhí