naumachy

naumachy

A naumachy was staged in a flooded amphitheater for public entertainment.

Định nghĩa

Danh từ: Naumachy (hoặc naumachia) một cuộc trình diễn hải quân; một trận thủy chiến giả do người La cổ đại tổ chức. Đây một sự kiện giải trí hoành tráng, thường được diễn ra trong các hồ nước nhân tạo hoặc rạp hát đặc biệt, với các tàu chiến chiến binh tái hiện các trận hải chiến lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Hoàng đế La đã tổ chức một cuộc naumachy hoành tráng để kỷ niệm chiến thắng của mình.)
  • (Hàng nghìn khán giả đã tụ tập để xem naumachy, trong đó các bản sao của những chiến thuyền cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a naumachy": tổ chức một trận thủy chiến giả.

    • The emperor decided to hold a naumachy to entertain the public. (Hoàng đế quyết định tổ chức một naumachy để giải trí cho công chúng.)
  • "naumachy as a spectacle": naumachy như một màn trình diễn ngoạn mục.

    • The naumachy was not just a battle but a grand spectacle of Roman engineering. (Naumachy không chỉ một trận chiến còn một màn trình diễn ngoạn mục về kỹ thuật của La .)
Biến thể từ gần giống
  • Naumachia (danh từ): biến thể chính tả của "naumachy", cùng nghĩa.

    • The naumachia involved thousands of participants. (Naumachia sự tham gia của hàng nghìn người.)
  • Naumachic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến naumachy.

    • The naumachic games were a popular form of entertainment in ancient Rome. (Các trò chơi naumachic một hình thức giải trí phổ biến ở La cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Mock sea battle: trận thủy chiến giả.
  • Naval spectacle: màn trình diễn hải quân.
  • Sea fight reenactment: tái hiện trận hải chiến.
Các cụm từ liên quan
  • To stage a naumachy: dàn dựng một naumachy.

    • The Romans often staged a naumachy in a flooded arena. (Người La thường dàn dựng một naumachy trong một đấu trường ngập nước.)
  • To participate in a naumachy: tham gia vào một naumachy.

    • Many prisoners of war were forced to participate in a naumachy. (Nhiều nhân chiến tranh bị buộc phải tham gia vào một naumachy.)
Thành ngữ liên quan
  • "A naumachy of words" (nghĩa bóng): một cuộc tranh luận dữ dội, như một trận thủy chiến bằng lời nói.
    • The debate turned into a naumachy of words between the two politicians. (Cuộc tranh luận đã biến thành một naumachy bằng lời nói giữa hai chính trị gia.)

Từ gần giống