gnomic

/'noumik/ Cách viết khác : (gnomical) /'noumikəl/
Học thuật
Thân thiện
gnomic

A poet writes gnomic verse in a quiet study.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về châm ngôn, tính chất châm ngôn: Dùng để mô tả một câu nói, câu thơ hoặc phong cách viết ngắn gọn, súc tích, chứa đựng một sự thật hoặc lời khuyên sâu sắc, mang tính triết , giống như một câu châm ngôn.
    • Hay dùng châm ngôn: Chỉ một người phong cách nói hoặc viết thường xuyên sử dụng những câu nói ngắn gọn, đầy ẩn ý khôn ngoan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poet is known for his gnomic style. (Nhà thơ được biết đến với phong cách châm ngôn của mình.)
    • Her speech was filled with gnomic statements that left everyone thinking. (Bài phát biểu của ấy chứa đầy những tuyên bố mang tính châm ngôn khiến mọi người phải suy ngẫm.)
    • He offered a gnomic piece of advice: "The journey of a thousand miles begins with a single step." (Ông ấy đưa ra một lời khuyên mang tính châm ngôn: "Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Gnomic verse: Chỉ một thể loại thơ hoặc một đoạn thơ ngắn gọn, đọng, chứa đựng sự thông thái hoặc một chân lý phổ quát, thường thấy trong thơ cổ điển hoặc văn học dân gian.
    • The ancient text is composed of gnomic verses about life and fate. (Văn bản cổ được cấu thành từ những câu thơ châm ngôn về cuộc sống số phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Gnomical (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn của "gnomic", cùng nghĩa.
  • Gnome (danh từ): (1) Trong văn học, chỉ một sinh vật thần thoại lùn, giữ của. (2) Một câu châm ngôn, một chân lý ngắn gọn được trình bày dưới dạng câu nói.
    • The book collected gnomes from various cultures. (Cuốn sách tập hợp các câu châm ngôn từ nhiều nền văn hóa khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Aphoristic: tính chất châm ngôn, cách ngôn.
  • Sententious: (Thường mang nghĩa hơi tiêu cực) Thích nói những câu đạo đức ngắn gọn, huênh hoang.
  • Pithy: Súc tích, đọng ý nghĩa sâu sắc.
  • Laconic: Nói ít lời, ngắn gọn, súc tích.
Từ trái nghĩa
  • Prolix: Dài dòng, rườm rà.
  • Verbose: Nhiều lời, dài dòng.
  • Explicit: Rõ ràng, minh bạch, giải thích đầy đủ (trái ngược với tính chất ẩn ý của "gnomic").
Lưu ý sử dụng
  • Từ "gnomic" chủ yếu được dùng trong văn cảnh học thuật, phê bình văn học hoặc khi mô tả phong cách viết/nói tính triết cao, trang trọng. ít khi được dùng trong hội thoại thông thường hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với "gnome" (sinh vật thần thoại) mặc dù chúng chung gốc từ. "Gnomic" liên quan đến nghĩa "lời nói khôn ngoan" của "gnome".
gnomic

A poet writes gnomic verse in a quiet study.

tính từ
  1. (thuộc) châm ngôn
  2. gồm châm ngôn; hay dùng châm ngôn