naupathia
/nɔ:'pæθiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự say sóng: Cảm giác buồn nôn, chóng mặt và khó chịu xảy ra khi di chuyển trên tàu thuyền hoặc phương tiện đường thủy do ảnh hưởng của chuyển động sóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many passengers suffered from naupathia during the stormy crossing. (Nhiều hành khách bị say sóng trong chuyến vượt biển đầy bão tố.)
- He took medication to prevent naupathia before the boat trip. (Anh ấy đã uống thuốc để ngừa say sóng trước chuyến đi thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be prone to naupathia": dễ bị say sóng.
- She is prone to naupathia, so she avoids long sea voyages. (Cô ấy dễ bị say sóng nên tránh những chuyến đi biển dài ngày.)
"to experience severe naupathia": trải qua cơn say sóng nghiêm trọng.
- The rough seas caused him to experience severe naupathia. (Biển động đã khiến anh ấy bị say sóng nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Seasickness (n): say sóng (từ thông dụng hơn, đồng nghĩa với "naupathia").
- Seasickness is a common problem for new sailors. (Say sóng là vấn đề phổ biến đối với các thủy thủ mới.)
Từ đồng nghĩa
- Motion sickness (on water): say tàu xe (trên mặt nước).
- Mal de mer (n): say sóng (từ mượn tiếng Pháp).
Lưu ý
- "Naupathia" là một thuật ngữ y học hoặc kỹ thuật, ít được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Từ thông dụng và phổ biến hơn để chỉ hiện tượng này là "seasickness".
danh từ
- sự say sóng