naupathie

Học thuật
Thân thiện
naupathie

Le passager souffre de naupathie pendant la traversée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự say sóng: "naupathie" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng khó chịu, buồn nôn chóng mặt do chuyển động của tàu thuyền hoặc các phương tiện giao thông khác gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La naupathie est un problème courant lors des traversées en mer. (Say sóngmột vấn đề thường gặp trong các chuyến vượt biển.)
    • Pour éviter la naupathie, il est conseillé de regarder l'horizon. (Để tránh say sóng, người ta khuyên nên nhìn về đường chân trời.)
    • Elle souffre de naupathie dès que le bateau commence à bouger. ( ấy bị say sóng ngay khi con tàu bắt đầu chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sujet à la naupathie": dễ bị say sóng.

    • Je suis très sujet à la naupathie, même sur de courts trajets. (Tôi rất dễ bị say sóng, ngay cả trên những chuyến đi ngắn.)
  • "Vaincre la naupathie": khắc phục/chống lại chứng say sóng.

    • Certains médicaments aident à vaincre la naupathie. (Một số loại thuốc giúp khắc phục chứng say sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinétose (n.f): chứng say tàu xe (thuật ngữ y học chung hơn, bao gồm say sóng, say xe, say máy bay).
    • La naupathie est un type de cinétose. (Say sóngmột dạng của chứng say tàu xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Mal de mer: say sóng (cách nói thông thường, phổ biến hơn).
    • "Naupathie" est le terme médical, tandis que "mal de mer" est l'expression courante. ("Naupathie" là thuật ngữ y học, trong khi "mal de mer" là cách nói thông thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "naupathie".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "naupathie". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc mô tả chính xác.

naupathie

Le passager souffre de naupathie pendant la traversée.

danh từ giống cái
  1. sự say sóng

Từ có nhắc đến "naupathie"