nautch-girl

/nɔ:tʃgə:l/
Học thuật
Thân thiện
nautch-girl

A nautch-girl performs a traditional dance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vũ nữ nhà nghề (Ấn Độ): "nautch-girl" một từ dùng để chỉ một nữ công chuyên nghiệpẤn Độ, thường biểu diễn các điệu múa truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The British officer was entertained by a performance of the nautch-girl. (Viên sĩ quan người Anh được giải trí bằng màn biểu diễn của một vũ nữ nhà nghề.)
    • In historical accounts, the nautch-girl was a common figure at royal courts. (Trong các ghi chép lịch sử, vũ nữ nhà nghề một nhân vật phổ biến tại các triều đình hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to watch a nautch-girl perform": xem một vũ nữ nhà nghề biểu diễn.
    • The travelers gathered to watch a nautch-girl perform a classical dance. (Những du khách tụ tập để xem một vũ nữ nhà nghề biểu diễn một điệu múa cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Nautch (danh từ): một buổi biểu diễn khiêu vũ truyền thống của Ấn Độ, hoặc chính điệu múa đó.
    • They attended a nautch at the palace. (Họ đã tham dự một buổi biểu diễn múa tại cung điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Dancing girl: vũ nữ (cách gọi chung, không mang sắc thái lịch sử cụ thể như "nautch-girl").
  • Professional dancer: công chuyên nghiệp.
Lưu ý
  • Từ "nautch-girl" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả từ thời thuộc địa. Ngày nay, việc sử dụng từ này có thể được coi lỗi thời hoặc mang sắc thái không phù hợp. Các thuật ngữ như "classical Indian dancer" ( công cổ điển Ấn Độ) thường được ưa chuộng hơn trong ngữ cảnh hiện đại.
nautch-girl

A nautch-girl performs a traditional dance.

danh từ
  1. vũ nữ nhà nghề (Ân-ddộ)