nautili
/'nɔ:tiləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ốc anh vũ: "nautili" là dạng số nhiều của "nautilus", chỉ một loài động vật thân mềm chân đầu cổ đại, có vỏ xoắn ốc hình cầu và nhiều xúc tu, thường sống ở vùng biển nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nautili are fascinating creatures that have existed for millions of years. (Những con ốc anh vũ là những sinh vật kỳ thú đã tồn tại hàng triệu năm.)
- Scientists study the shells of nautili to understand ancient marine environments. (Các nhà khoa học nghiên cứu vỏ của những con ốc anh vũ để hiểu về môi trường biển cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chambered nautili": Ốc anh vũ có vách ngăn. Cụm này nhấn mạnh cấu trúc vỏ đặc trưng được chia thành các ngăn.
- The chambered nautili use gas in their shells to control buoyancy. (Những con ốc anh vũ có vách ngăn sử dụng khí trong vỏ để kiểm soát sự nổi.)
Biến thể và từ gần giống
Nautilus (n, số ít): Ốc anh vũ (một con).
- The nautilus is often called a "living fossil". (Ốc anh vũ thường được gọi là "hóa thạch sống".)
Nautiluses (n, số nhiều): Một dạng số nhiều khác của "nautilus".
- Both "nautili" and "nautiluses" are acceptable plural forms. (Cả "nautili" và "nautiluses" đều là các dạng số nhiều được chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Chambered nautilus: Ốc anh vũ có vách ngăn (tên khoa học đầy đủ).
- Cephalopod: Động vật chân đầu (nhóm phân loại rộng hơn bao gồm ốc anh vũ, mực, bạch tuộc).
danh từ, số nhiều của nautili, nautiluses
- (động vật học) ốc anh vũ
- bạch tuộc