nautonier

Học thuật
Thân thiện
nautonier

Le nautonier guide son bateau sur la rivière calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người chèo thuyền, người lái tàu: Từ này dùng để chỉ người điều khiển, lái một con thuyền hoặc một chiếc tàu. Đâymột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vieux nautonier guidait sa barque sur le fleuve. (Người chèo thuyền già dẫn con thuyền nhỏ của mình trên dòng sông.)
    • Dans le poème, le nautonier affronte les tempêtes. (Trong bài thơ, người lái tàu đương đầu với những cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ văn chương/thi ca: "Nautonier" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca cổ điển để tạo không khí cổ xưa, trang trọng hoặc lãng mạn.
    • Ô toi, nautonier des mers profondes ! (Ôi người, hỡi người lái tàu của biển khơi thăm thẳm!)
Biến thể từ gần giống
  • Nautique (adj): (thuộc về) hàng hải, đi biển.

    • Un club nautique (Một câu lạc bộ thể thao dưới nước/thuyền buồm).
  • Navigation (n.f): sự đi biển, sự hàng hải.

    • La navigation sur ce fleuve est dangereuse. (Việc đi thuyền trên dòng sông này thật nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Marin (n.m): thủy thủ, người đi biển.
  • Pilote (n.m): người lái (tàu, máy bay).
  • Batelier (n.m): người chèo đò, người lái đò.
Từ trái nghĩa
  • Passager (n.m): hành khách (người đi trên tàu thuyền nhưng không điều khiển).
nautonier

Le nautonier guide son bateau sur la rivière calme.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) người chở thuyền, người lái tàu