navaja

Học thuật
Thân thiện
navaja

Une femme utilise une navaja pour couper une orange.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con dao nhọn (của người Tây Ban Nha): Một loại dao gập truyền thống của Tây Ban Nha, thường lưỡi dao sắc nhọn được sử dụng như một công cụ đa năng hoặc một vũ khí cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a sorti sa navaja pour couper la corde. (Anh ta rút con dao nhọn của mình ra để cắt sợi dây.)
    • La navaja est un objet typique de l'artisanat espagnol. (Con dao gậpmột vật phẩm tiêu biểu của nghề thủ công Tây Ban Nha.)
    • Fais attention, cette navaja est très tranchante. (Cẩn thận, con dao này rất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Navaja suiza": dao đa năng Thụy (dao quân đội). Đâymột từ mượn tiếng Tây Ban Nha, chỉ loại dao nhiều công cụ nhỏ gập lại được.
    • Pour le camping, une navaja suiza est très pratique. (Để đi cắm trại, một con dao đa năng Thụy rất tiện lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Couteau (danh từ giống đực): con dao (từ chung chung hơn, không mang sắc thái văn hóa Tây Ban Nha đặc trưng như "navaja").
  • Canif (danh từ giống đực): dao nhỏ, dao bấm.
Từ đồng nghĩa
  • Couteau pliant: dao gập.
  • Couteau de poche: dao bỏ túi.
Thành ngữ liên quan
  • Être à couteaux tirés (avec quelqu'un): (thành ngữ dùng từ "couteau") ở trong tình trạng thù địch, căng thẳng (với ai đó). Mặc dù không dùng chính từ "navaja", thành ngữ này liên quan đến hình ảnh con dao sự xung đột.
    • Les deux frères sont à couteaux tirés depuis des mois. (Hai anh em đã trong tình trạng thù địch từ nhiều tháng nay.)
navaja

Une femme utilise une navaja pour couper une orange.

danh từ giống cái
  1. dao nhọn (của người Tây Ban Nha)