navajo

navajo

A Navajo weaver creates a beautiful rug on a traditional loom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Navajo: Chỉ một dân tộc người bản địaBắc Mỹ, chủ yếu sinh sống tại các bang Arizona, New Mexico Utah.
    • Ngôn ngữ Navajo: Ngôn ngữ thuộc nhóm Athapaskan, được người Navajo sử dụng.
dụ sử dụng
  • Người Navajo:

    • The Navajo people have a rich cultural heritage. (Người Navajo một di sản văn hóa phong phú.)
    • Many Navajo live in the Four Corners region. (Nhiều người Navajo sốngvùng Bốn Góc.)
  • Ngôn ngữ Navajo:

    • Navajo is a complex and beautiful language. (Tiếng Navajo một ngôn ngữ phức tạp đẹp.)
    • During World War II, Navajo was used as a code language. (Trong Thế chiến thứ hai, tiếng Navajo được dùng làm ngôn ngữ mật mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Navajo Nation": Quốc gia Navajo, một khu vực tự trị lớn nhất của người bản địa Mỹ.

    • The Navajo Nation spans parts of Arizona, New Mexico, and Utah. (Quốc gia Navajo trải dài qua các phần của Arizona, New Mexico Utah.)
  • "Navajo rugs": Thảm Navajo, sản phẩm thủ công nổi tiếng của người Navajo.

    • Navajo rugs are highly valued for their intricate designs. (Thảm Navajo được đánh giá cao các họa tiết tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Navajo (tính từ): Thuộc về người hoặc ngôn ngữ Navajo.

    • She studies Navajo culture. ( ấy nghiên cứu văn hóa Navajo.)
  • Navajo (không biến thể): Dạng viết khác "Navaho" (ít phổ biến hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Diné (tên tự gọi của người Navajo): Có nghĩa "Người" trong tiếng Navajo.
  • Athapaskan (liên quan đến nhóm ngôn ngữ): Chỉ nhóm ngôn ngữ tiếng Navajo thuộc về.
Các cụm từ liên quan
  • Navajo code talkers: Những người Navajo dùng tiếng mẹ đẻ để truyền tin mật trong Thế chiến thứ hai.
    • The Navajo code talkers played a crucial role in the war. (Những người Navajo truyền tin mật mã đã đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Navajo".

Từ gần giống