navalisation

Học thuật
Thân thiện
navalisation

Une fusée est en cours de navalisation pour être lancée depuis un navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự dùng vào hải quân, sự hải hóa: Hành động hoặc quá trình chuyển đổi, thích ứng hoặc sử dụng một cái gì đó (như công nghệ, vũ khí, chiến lược) cho mục đích hải quân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La navalisation de cette technologie est une priorité pour la marine. (Việc hải hóa công nghệ nàyưu tiên của hải quân.)
    • La navalisation d'une arme implique des adaptations pour un usage en mer. (Sự hải hóa một vũ khí bao gồm những điều chỉnh để sử dụng trên biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Navalisation d'une doctrine": Sự điều chỉnh một học thuyết quân sự cho phù hợp với chiến tranh trên biển.
    • La navalisation de la doctrine de défense a pris plusieurs années. (Việc hải hóa học thuyết phòng thủ đã mất nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Navaliser (động từ): Hải hóa, chuyển đổi để dùng trong hải quân.

    • Il faut navaliser ce système de communication. (Cần phải hải hóa hệ thống liên lạc này.)
  • Naval (tính từ): (Thuộc về) hải quân, (thuộc về) biển.

    • Les forces navales. (Các lực lượng hải quân.)
Từ đồng nghĩa
  • Adaptation navale: Sự thích ứng cho hải quân.
  • Militarisation maritime: Sự quân sự hóa trên biển (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Processus de navalisation: Quy trình hải hóa.
    • Le processus de navalisation est complexe et coûteux. (Quy trình hải hóa rất phức tạp tốn kém.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "navalisation")

navalisation

Une fusée est en cours de navalisation pour être lancée depuis un navire.

danh từ giống cái
  1. sự dùng vào hải quân, sự hải hóa
    • Navalisation d'une arme
      sự hải hóa một vũ khí